bowler
bowler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bowler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bowler | bowlers |
Kết hợp từ của bowler (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ném bóng tốc độ pace bowler | Jasprit Bumrah là một vận động viên bóng nhanh nổi tiếng trong cricket quốc tế. Jasprit Bumrah is a famous pace bowler in international cricket. |
người quay bóng spin bowler | Trong kỳ thi Nói IELTS, tôi đã nói về một spin bowler người đã giúp đội cricket trường tôi thắng một trận đấu. In the IELTS Speaking test, I talked about a spin bowler who helped my school cricket team win a game. |
người ném bóng xuất sắc strike bowler | Trong trận đấu cricket xã hội, người ném bóng đánh trúng đã lấy được ba cầu thủ cho đội của mình. In the social cricket match, the strike bowler took three wickets for his team. |
ném bóng nhanh quick bowler | Jasprit Bumrah là một tay bóng nhanh nổi tiếng trong cricket quốc tế. Jasprit Bumrah is a famous quick bowler in international cricket. |
n投球员按右臂投球 right-arm bowler | James là một tay ném bóng bên phải tài năng trong đội cricket địa phương của chúng tôi. James is a talented right-arm bowler in our local cricket team. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bowler" có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong thể thao, "bowler" chỉ người ném bóng trong môn cricket. Trong thời trang, "bowler" cũng mô tả một loại mũ có hình tròn, thường được làm bằng felt. Từ này không có nhiều sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "bowler" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thể thao và thời trang, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu sử dụng cho thể thao cricket.