Anh - Việt

Bản dịch của từ Bowler trong tiếng Việt

bowler

Noun

bowler (Noun)

/bˈoʊlɚ/
/bˈoʊləɹ/
AI

Nghĩa 01

Một chiếc mũ nam bằng vải cứng hoặc da, có vành nhỏ và phần đỉnh tròn giống hình vòm (mũ bowl). Thường gọi là mũ bowler, phổ biến ở châu Âu thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

A mans hard felt hat with a round domeshaped crown.

Ví dụ
Cái nón bowler là một chiếc nón truyền thống của Anh được đàn ông đội.The bowler is a traditional British hat worn by men.
Cô ấy không thích cái nón bowler vì nó không phù hợp với phong cách của cô ấy.She dislikes the bowler because it doesn't suit her style.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người chơi môn bowling (người ném bóng để hạ gỗ/vòng gỗ) — tức là vận động viên chơi tenpin bowling hoặc các biến thể như skittles.

A player at bowls tenpin bowling or skittles.

Ví dụ
Người chơi xuất sắc đã giành chiến thắng trong giải bowling tuần trước.The talented bowler won the bowling tournament last week.
Cô ấy không phải là một người chơi giỏi, nên hiếm khi chơi bowling.She is not a skilled bowler, so she rarely plays bowling.

Nghĩa 03

Trong cricket (bóng gậy), "bowler" là thành viên của đội phòng thủ có nhiệm vụ ném bóng (bowling) về phía người đánh bóng (batsman). Nói chung là cầu thủ thực hiện động tác ném bóng để cố gắng khiến đối phương bị loại hoặc hạn chế điểm số.

A member of the fielding side who bowls or is bowling.

Ví dụ
Người ném bóng đã lấy năm quả wicket trong trận cricket hôm qua.The bowler took five wickets in the cricket match yesterday.
Người ném bóng không thể thực hiện một lượt bóng tốt trong trận đấu cuối cùng.The bowler failed to deliver a good over in the last game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bowler (Noun)

SingularPlural

bowler

bowlers

Kết hợp từ của bowler (Noun)

ADJECTIVE + bowlerbowler + VERB
Kết hợp từ của bowler
Collocation
Ví dụ

ném bóng tốc độ

pace bowler

Jasprit Bumrah là một vận động viên bóng nhanh nổi tiếng trong cricket quốc tế.

Jasprit Bumrah is a famous pace bowler in international cricket.

người quay bóng

spin bowler

Trong kỳ thi Nói IELTS, tôi đã nói về một spin bowler người đã giúp đội cricket trường tôi thắng một trận đấu.

In the IELTS Speaking test, I talked about a spin bowler who helped my school cricket team win a game.

người ném bóng xuất sắc

strike bowler

Trong trận đấu cricket xã hội, người ném bóng đánh trúng đã lấy được ba cầu thủ cho đội của mình.

In the social cricket match, the strike bowler took three wickets for his team.

ném bóng nhanh

quick bowler

Jasprit Bumrah là một tay bóng nhanh nổi tiếng trong cricket quốc tế.

Jasprit Bumrah is a famous quick bowler in international cricket.

n投球员按右臂投球

right-arm bowler

James là một tay ném bóng bên phải tài năng trong đội cricket địa phương của chúng tôi.

James is a talented right-arm bowler in our local cricket team.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh