Bản dịch của từ Tenpin trong tiếng Việt

Tenpin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenpin(Noun)

tˈɛnpɪn
tˈɛnpɪn
01

Một cái chốt (được làm bằng nhựa hoặc gỗ) dùng trong môn bowling kiểu tenpin; mục tiêu là ném bóng để làm đổ các chốt này.

A skittle used in tenpin bowling.

保龄球瓶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ