Bản dịch của từ Skittle trong tiếng Việt
Skittle

Skittle (Verb)
Skittle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "skittle" có nghĩa là một trò chơi truyền thống, trong đó người chơi ném bóng để làm ngã các pin (thường gọi là skittles) được sắp xếp theo hình chóp. Trong tiếng Anh Anh, "skittle" còn có thể chỉ đến viên kẹo dẻo có hương vị khác nhau. Còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu ám chỉ trò chơi bowling. Sự khác biệt này thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ này giữa hai biến thể tiếng Anh.
Họ từ
Từ "skittle" có nghĩa là một trò chơi truyền thống, trong đó người chơi ném bóng để làm ngã các pin (thường gọi là skittles) được sắp xếp theo hình chóp. Trong tiếng Anh Anh, "skittle" còn có thể chỉ đến viên kẹo dẻo có hương vị khác nhau. Còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu ám chỉ trò chơi bowling. Sự khác biệt này thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ này giữa hai biến thể tiếng Anh.
