Bản dịch của từ Skittle trong tiếng Việt

Skittle

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skittle (Verb)

skˈɪtl
skˈɪtl
01

Đánh ngã hoặc làm đổ (ai/cái gì) theo kiểu giống trò chơi skittles (như bắn bóng làm đổ các kegel).

Knock over as if in a game of skittles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Skittle (Noun)

skˈɪtl
skˈɪtl
01

Một cây chốt (còn gọi là con đinh) dùng trong trò chơi bowling kiểu cổ gọi là skittles — tức những chốt nhỏ được xếp thành hình để người chơi ném bóng nhằm gạt đổ.

A pin used in the game of skittles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trò chơi dùng chày gỗ hoặc đĩa gỗ để ném vào các cây ghim (thường là chín cây) được xếp ở cuối một đường bệ, mục tiêu là làm đổ các cây ghim đó.

A game played with wooden pins typically nine in number set up at the end of an alley to be bowled down with a wooden ball or disc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ