skittle
VerbNoun
skittle (Verb)
/skˈɪtl/
/skˈɪtl/
AI
Ví dụ
Trẻ em đã đổ những chai trong hội chợ trường học thứ Bảy vừa qua.Children skittle the bottles during the school fair last Saturday.
Họ không đổ những lon trong công viên khu phố.They do not skittle the cans in the neighborhood park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
skittle (Noun)
/skˈɪtl/
/skˈɪtl/
AI
Ví dụ
Bọn trẻ chơi trò ném pin ở công viên cộng đồng hôm thứ Bảy.The children played skittles at the community park last Saturday.
Không còn pin nào sau khi bữa tiệc kết thúc hôm qua.There were no skittles left after the party ended yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chúng tôi đã chơi trò skittle tại trung tâm cộng đồng thứ Bảy vừa qua với bạn bè.We played skittle at the community center last Saturday with friends.
Nhiều người không biết cách chơi skittle ngày nay.Many people do not know how to play skittle today.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skittle" có nghĩa là một trò chơi truyền thống, trong đó người chơi ném bóng để làm ngã các pin (thường gọi là skittles) được sắp xếp theo hình chóp. Trong tiếng Anh Anh, "skittle" còn có thể chỉ đến viên kẹo dẻo có hương vị khác nhau. Còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu ám chỉ trò chơi bowling. Sự khác biệt này thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ này giữa hai biến thể tiếng Anh.