Bản dịch của từ Nine trong tiếng Việt

Nine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nine(Noun)

nˈɑɪn
nˈɑɪn
01

Trong bóng chày, “nine” chỉ một đội bóng (tức là đội hình gồm chín cầu thủ ra sân).

(baseball) A baseball club, team, or lineup (composed of nine players).

棒球队(由九名球员组成)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong tin học, kỹ thuật, thường ở dạng số nhiều) Một đơn vị thống kê biểu thị tỷ lệ phần trăm của độ tin cậy, độ tinh khiết… thường dùng để chỉ số chữ 9 lặp lại trong phần trăm (ví dụ “five nines” = 99.999% độ sẵn sàng).

(computing, engineering, usually in the plural) A statistical unit of proportion (of reliability, purity, etc.).

统计单位,表示比例(如可靠性、纯度等)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh vũ khí, “nine” chỉ một khẩu súng ngắn bán tự động cỡ 9mm (chủ yếu là súng ngắn cỡ nòng 9mm).

(weaponry) A nine-millimeter semi-automatic pistol.

九毫米手枪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nine (Noun)

SingularPlural

Nine

Nines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ