Bản dịch của từ Nine trong tiếng Việt
Nine

Nine (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong tin học, kỹ thuật, thường ở dạng số nhiều) Một đơn vị thống kê biểu thị tỷ lệ phần trăm của độ tin cậy, độ tinh khiết… thường dùng để chỉ số chữ 9 lặp lại trong phần trăm (ví dụ “five nines” = 99.999% độ sẵn sàng).
(computing, engineering, usually in the plural) A statistical unit of proportion (of reliability, purity, etc.).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nine" là một số từ vựng trong tiếng Anh, đại diện cho chữ số 9. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nine" có nghĩa là con số đứng trước mười và sau tám. Phát âm của từ này tương đối giống nhau ở cả hai biến thể, với âm /naɪn/. Tuy nhiên, cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau có thể thay đổi, ví dụ như trong các biểu thức số lượng hay thứ tự. Chữ số này thường được dùng trong các phép tính, thống kê và trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "nine" là một số từ vựng trong tiếng Anh, đại diện cho chữ số 9. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nine" có nghĩa là con số đứng trước mười và sau tám. Phát âm của từ này tương đối giống nhau ở cả hai biến thể, với âm /naɪn/. Tuy nhiên, cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau có thể thay đổi, ví dụ như trong các biểu thức số lượng hay thứ tự. Chữ số này thường được dùng trong các phép tính, thống kê và trong đời sống hàng ngày.
