Bản dịch của từ Team trong tiếng Việt
Team
Noun CountableNounVerb

Team (Noun Countable)
tiːm
tiːm
Team (Noun)
tˈim
tˈim
Team (Verb)
tˈim
tˈim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Buộc hoặc dắt nhiều con vật (thường là ngựa) vào yên cương hoặc dây kéo để chúng cùng kéo một phương tiện (xe ngựa, cỗ xe).
Harness (animals, especially horses) together to pull a vehicle.
Ví dụ
03
Ghép hoặc phối một món trang phục với món khác sao cho chúng phù hợp nhau về kiểu dáng, màu sắc hoặc phong cách.
Match or coordinate a garment with (another)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

