Anh - Việt
weaponry
Noun
weaponry (Noun)
/wˈɛpnɹi/
/wˈɛpnɹi/
AI
Nghĩa 01 · Tập hợp các loại vũ khí; vũ khí nói chung khi được nhắc đến như một hệ thống hoặc số lượng (không chỉ một cái cụ thể).
Tập hợp các loại vũ khí; vũ khí nói chung khi được nhắc đến như một hệ thống hoặc số lượng (không chỉ một cái cụ thể).
Weapons regarded collectively.
Ví dụ
Quân đội trưng bày vũ khí tiên tiến trong cuộc diễu hành.The military displayed advanced weaponry during the parade.
Cảnh sát tịch thu vũ khí bất hợp pháp từ tổ chức tội phạm.The police confiscated illegal weaponry from the criminal organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Weaponry" là danh từ tập hợp chỉ các loại vũ khí được sử dụng trong quân sự hoặc trong bối cảnh bạo lực. Thuật ngữ này thường bao hàm các loại vũ khí, trang thiết bị và công nghệ chiến đấu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "weaponry" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh xã hội, connotation có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và quy định pháp lý của từng quốc gia.