Bản dịch của từ Statistical trong tiếng Việt

Statistical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statistical(Adjective)

stətˈɪstɪkl̩
stətˈɪstɪkl̩
01

Liên quan đến việc sử dụng hoặc phân tích số liệu thống kê (dữ liệu, con số) để rút ra kết luận hoặc mô tả xu hướng.

Relating to the use of statistics.

与统计数据有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Statistical (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Statistical

Thống kê

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ