statistical
Adjective
statistical (Adjective)
/stətˈɪstɪkl̩/
/stətˈɪstɪkl̩/
AI
Ví dụ
Phân tích thống kê giúp hiểu các xu hướng xã hội trong dữ liệu nhân khẩu học.Statistical analysis helps in understanding social trends in demographic data.
Các phương pháp thống kê được sử dụng trong nghiên cứu xã hội cung cấp những hiểu biết có giá trị.The statistical methods used in social research provide valuable insights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của statistical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
statistical thống kê | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "statistical" (thống kê) dùng để mô tả các khía cạnh liên quan đến việc thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu dạng số. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, kinh tế và y học để chỉ các phương pháp và kỹ thuật trong phân tích dữ liệu. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt nghĩa, nhưng trong viết, từ này xuất hiện phổ biến trong các tài liệu học thuật cũng như báo cáo nghiên cứu.