Bản dịch của từ Proportion trong tiếng Việt

Proportion

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proportion(Noun Countable)

prəˈpɔː.ʃən
prəˈpɔːr.ʃən
01

Tỉ lệ; tỉ số giữa hai phần hay hai đại lượng, dùng để so sánh kích thước, số lượng hoặc phần trăm của chúng.

Ratio.

比例

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Proportion(Noun)

pɹəpˈɔɹʃn̩
pɹəpˈoʊɹʃn̩
01

Tỉ lệ; phần hoặc số lượng được xem xét so với tổng thể — tức là một phần của toàn bộ khi so sánh với phần còn lại.

A part, share, or number considered in comparative relation to a whole.

部分,与整体比较的份额或比例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Proportion (Noun)

SingularPlural

Proportion

Proportions

Proportion(Verb)

pɹəpˈɔɹʃn̩
pɹəpˈoʊɹʃn̩
01

Điều chỉnh hoặc sắp xếp (một thứ) để nó có mối quan hệ, tỷ lệ hoặc tương quan phù hợp với thứ khác.

Adjust or regulate (something) so that it has a particular or suitable relationship to something else.

调整,使之与其他事物有合适关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Proportion (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Proportion

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Proportioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Proportioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Proportions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Proportioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ