pistol
pistol (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pistol (Noun)
Nghĩa 01
Từ “pistol” ở nghĩa bóng chỉ một người rất năng động, tháo vát, nhanh nhẹn và đầy tinh thần khởi xướng; người làm việc nhanh, quyết đoán và có nhiều ý tưởng, thường đạt được kết quả.
A very energetic or enterprising person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pistol (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pistol | pistols |
Kết hợp từ của pistol (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
súng ngắn đơn hành động single-action pistol | Bạn có biết cách sử dụng súng ngắn một hành động một cách an toàn không? Do you know how to handle a single-action pistol safely? |
súng bắn cung điện target pistol | Cô ấy đã sử dụng một khẩu súng ngắm để tập bắn chính xác. She used a target pistol for precision shooting practice. |
súng ngắn tự động automatic pistol | Trong bảo tàng, tôi đã thấy một khẩu súng lục tự động được sử dụng trong các câu chuyện lịch sử cũ. In the museum, I saw an automatic pistol used in old history stories. |
súng nước water pistol | Bạn tôi dùng súng nước để chơi ở công viên vào Chủ Nhật tuần trước. My friend used a water pistol to play in the park last Sunday. |
súng lục .45 calibre .45-calibre/.45-caliber pistol | John sử dụng súng lục cỡ nòng .45 để cảm thấy an toàn khi làm ca đêm tại nhà máy. John used a .45-calibre pistol to help him feel safe during his night shifts at the factory. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pistol" được sử dụng để chỉ một loại vũ khí cầm tay, thường có khả năng bắn đạn một cách nhanh chóng và chính xác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường liên kết từ này với các hoạt động thể thao bắn súng, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng nó trong các ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả an ninh và tự vệ. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "pistolet" và đã trở thành thuật ngữ phổ biến qua các nền văn hóa khác nhau.