firearm
firearm (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của firearm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
firearm | firearms |
Kết hợp từ của firearm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
súng không phép unlicensed firearm | Anh ta bị bắt vì có vũ khí không được cấp phép trong sự kiện xã hội. He was caught with an unlicensed firearm in the social event. |
súng dược đã nạp đầy đạn loaded firearm | Anh ta vô tình bắn một khẩu súng đã nạp đạn tại bãi bắn. He accidentally fired a loaded firearm at the shooting range. |
vũ khí giả mạo imitation firearm | Người thanh niên bị bắt vì mang theo khẩu súng giả. The teenager was arrested for carrying an imitation firearm. |
súng ẩn concealed firearm | Anh ta bị bắt vì sở hữu vũ khí được ẩn giấu. He was arrested for possessing a concealed firearm. |
súng sao chép replica firearm | Cảnh sát đã tịch thu một khẩu súng giả trong cuộc điều tra. The police seized a replica firearm during the investigation. |
firearm (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một loại súng cụ thể (ví dụ súng lục, súng trường) dùng để bắn, tức là bất kỳ vũ khí bắn tay có nòng.
a particular type of gun or rifle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của firearm (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vũ khí ẩn concealed firearm | Anh ta bị bắt vì mang theo vũ khí ẩn trong công cộng. He was arrested for carrying a concealed firearm in public. |
súng không phép unlicensed firearm | Anh ta bị bắt vì sở hữu vũ khí không được cấp phép. He was arrested for possessing an unlicensed firearm. |
vũ khí nạp đạn loaded firearm | Anh ấy vô tình bắn một khẩu súng đạn đã nạp tại trường bắn. He accidentally fired a loaded firearm at the shooting range. |
vũ khí phòng thủ defensive firearm | Việc mang theo vũ khí phòng thủ mang lại cảm giác an toàn cho nhiều người. Carrying a defensive firearm provides a sense of security for many. |
súng sao chép replica firearm | Cảnh sát tịch thu một khẩu súng giả từ nghi can. The police confiscated a replica firearm from the suspect. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "firearm" chỉ các loại vũ khí có thể bắn đạn bằng cách sử dụng thuốc súng hoặc các loại vật liệu nổ khác. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ "gun" nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn tới khái niệm "firearm" trong ngữ cảnh pháp lý và chính quy.