rifle
rifle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rifle (Noun)
Nghĩa 01
Một loại súng trường, thường bắn từ vai, có nòng dài bên trong có rãnh xoắn để làm đầu đạn quay, giúp bắn chính xác ở khoảng cách xa hơn.
A gun especially one fired from shoulder level having a long spirally grooved barrel intended to make a bullet spin and thereby have greater accuracy over a long distance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rifle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rifle | rifles |
Kết hợp từ của rifle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
súng trường công kích assault rifle | Súng trường bị cấm ở nhiều quốc gia để sử dụng dân sự. Assault rifles are banned in many countries for civilian use. |
súng trường bán tự động semi-automatic rifle | Một khẩu súng bán tự động hợp pháp trong một số tiểu bang. A semi-automatic rifle is legal in some states. |
súng trường có công suất cao high-powered rifle | Cảnh sát đã tịch thu một khẩu súng trường mạnh trong cuộc điều tra tuần trước. The police confiscated a high-powered rifle during the investigation last week. |
súng trường bắn tỳ trắng bolt-action rifle | Rifle thao tác chốt đã được sử dụng trong vụ xả súng năm 2022. The bolt-action rifle was used in the 2022 shooting incident. |
súng trường Kalashnikov Kalashnikov rifle | Rifle Kalashnikov rất phổ biến trong nhiều nhóm quân sự trên toàn thế giới. The Kalashnikov rifle is popular among many military groups worldwide. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rifle" trong tiếng Anh có nghĩa là một loại súng trường, thường được thiết kế để bắn đạn với độ chính xác cao. Trong tiếng Anh Anh, "rifle" cũng được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ nghĩa khi nói đến các kiểu súng khác nhau. Sự phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, nhưng không đáng kể. "Rifle" được sử dụng rộng rãi trong quân đội và thể thao bắn súng.