Anh - Việt

Bản dịch của từ Spirally trong tiếng Việt

spirally

AdjectiveAdverb

spirally (Adjective)

/spˈaɪɹlli/
/spˈaɪɹlli/
AI

Nghĩa 01

Có hình xoắn ốc; mang dạng cuộn xoay tròn từng vòng quanh một trục.

In the shape of a spiral.

Ví dụ
Các vũ công di chuyển theo hình xoắn ốc quanh sân khấu trong buổi biểu diễn.The dancers moved spirally around the stage during the performance.
Khu vườn cộng đồng không trồng cây theo hình xoắn ốc.The community garden does not grow plants spirally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spirally (Adverb)

/spˈaɪɹlli/
/spˈaɪɹlli/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc sắp xếp theo hình xoắn ốc; theo vòng xoắn quanh một trục hoặc tâm.

In a spiral manner.

Ví dụ
Những đứa trẻ đã nhảy múa xoáy tròn quanh sân chơi trong lễ hội.The children danced spirally around the playground during the festival.
Họ đã không sắp xếp ghế theo hình xoáy cho cuộc họp cộng đồng.They did not arrange the chairs spirally for the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh