Bản dịch của từ Spirally trong tiếng Việt

Spirally

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spirally(Adjective)

spˈaɪɹlli
spˈaɪɹlli
01

Có hình xoắn ốc; mang dạng cuộn xoay tròn từng vòng quanh một trục.

In the shape of a spiral.

螺旋形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spirally(Adverb)

spˈaɪɹlli
spˈaɪɹlli
01

Di chuyển hoặc sắp xếp theo hình xoắn ốc; theo vòng xoắn quanh một trục hoặc tâm.

In a spiral manner.

螺旋地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ