Bản dịch của từ Spirally trong tiếng Việt
Spirally

Spirally (Adjective)
Có hình xoắn ốc; mang dạng cuộn xoay tròn từng vòng quanh một trục.
In the shape of a spiral.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spirally (Adverb)
Di chuyển hoặc sắp xếp theo hình xoắn ốc; theo vòng xoắn quanh một trục hoặc tâm.
In a spiral manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spirally" là một trạng từ mô tả một hình thức chuyển động hoặc cấu trúc có dạng xoắn ốc hoặc hình xoắn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để miêu tả các quá trình hoặc hiện tượng diễn ra theo hình dạng xoắn ốc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng trong một số bối cảnh, "spiral" có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ hình dạng hoặc hiện tượng tương ứng.
Họ từ
Từ "spirally" là một trạng từ mô tả một hình thức chuyển động hoặc cấu trúc có dạng xoắn ốc hoặc hình xoắn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để miêu tả các quá trình hoặc hiện tượng diễn ra theo hình dạng xoắn ốc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng trong một số bối cảnh, "spiral" có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ hình dạng hoặc hiện tượng tương ứng.
