barrel
barrel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một ống hoặc ống tròn là phần dài, rỗng của một vật; trong ví dụ như nòng súng (ống dẫn viên đạn) hoặc thân ống bút (phần chứa ống mực).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thùng hình trụ phình ra ở giữa, truyền thống làm bằng các mảnh gỗ ghép lại và có vòng kim loại (vòng đai) giữ quanh thân.
Một thùng hình trụ phình ra ở giữa, truyền thống làm bằng các mảnh gỗ ghép lại và có vòng kim loại (vòng đai) giữ quanh thân.
A cylindrical container bulging out in the middle, traditionally made of wooden staves with metal hoops round them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barrel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barrel | barrels |
Kết hợp từ của barrel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thùng bia beer barrel | Thùng bia trống tại bữa tiệc. The beer barrel was empty at the party. |
thùng 26 inch 26-inch barrel | Thùng súng 26-inch rất lý tưởng cho bắn mục tiêu trong IELTS speaking. The 26-inch barrel is ideal for target shooting in IELTS speaking. |
nòng súng gun barrel | Cảnh sát tìm thấy chứng cứ gần nòng súng tại hiện trường vụ án. The police found evidence near the gun barrel at the crime scene. |
thùng súng rifle barrel | Nòng súng trường đã được sử dụng trong bài tập huấn luyện của cảnh sát gần đây. The rifle barrel was used in the recent police training exercise. |
thùng gỗ sồi oak barrel | Thùng gỗ sồi chứa rượu có hương vị đậm đà. The oak barrel aged wine has a rich flavor. |
barrel (Verb)
Nghĩa 01 · Cho vào thùng (gỗ) hoặc đặt vào các thùng đựng; đóng vào thùng.
Cho vào thùng (gỗ) hoặc đặt vào các thùng đựng; đóng vào thùng.
Put into a barrel or barrels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của barrel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barrel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barrelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barrelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barrels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barrelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barrel" trong tiếng Anh chỉ một cỗ chứa hình trụ, thường được làm từ gỗ hoặc kim loại, dùng để lưu trữ chất lỏng như rượu hoặc dầu. Trong tiếng Anh Anh, "barrel" có thể được sử dụng để chỉ các dạng chứa khác nhau, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ rõ hơn về thể tích. Về phát âm, "barrel" (/ˈbær.əl/) được phát âm tương tự trong cả hai biến thể, nhưng với ngữ điệu và cách nhấn khác nhau tùy thuộc vào từng phương ngữ.
