Bản dịch của từ Barrel trong tiếng Việt
Barrel

Barrel(Noun)
Thùng gỗ lớn, giống như tô nô, hình trụ, bụng phình, chuyên dùng đựng một số mặt hàng
A large cylindrical wooden container with bulging sides, traditionally used for storing or carrying goods such as liquids (wine, oil) or dry items.
Dung tích của một barrel, dùng làm đơn vị đong lường, bằng từ 117 đến 159 lít, hoặc từ 31 đến 42 gallon [với dầu mỏ, thường là 42 gallon]
The volume of one barrel used as a unit of measurement, typically between about 117 and 159 liters (31 to 42 gallons); for petroleum, it is usually 42 gallons (about 159 liters).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
barrel (formal: barrel) — (danh từ) thùng gỗ hoặc kim loại hình trụ lớn dùng để chứa chất lỏng như rượu, dầu hoặc hàng hóa rời. Từ này chỉ vật chứa có dung tích tương đối lớn và cấu trúc bo tròn. Trong văn viết, kỹ thuật hoặc thương mại dùng dạng formal “barrel”; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ thay thế tiếng Việt như “thùng” (informal) khi không cần chỉ rõ kiểu thùng.
barrel (formal: barrel) — (danh từ) thùng gỗ hoặc kim loại hình trụ lớn dùng để chứa chất lỏng như rượu, dầu hoặc hàng hóa rời. Từ này chỉ vật chứa có dung tích tương đối lớn và cấu trúc bo tròn. Trong văn viết, kỹ thuật hoặc thương mại dùng dạng formal “barrel”; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ thay thế tiếng Việt như “thùng” (informal) khi không cần chỉ rõ kiểu thùng.
