Bản dịch của từ Pen trong tiếng Việt
Pen
Noun

Pen (Noun)
pˈɛn
ˈpɛn
01
Một dụng cụ để viết hoặc vẽ bằng mực
An instrument for writing or drawing with ink
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pen

Một dụng cụ để viết hoặc vẽ bằng mực
An instrument for writing or drawing with ink
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa