Bản dịch của từ Pen trong tiếng Việt

Pen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pen(Noun)

pˈɛn
ˈpɛn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ