ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pen
Một khu chuồng nhỏ dành cho gia súc, gia cầm hoặc các loại động vật khác
A small area designated for livestock animals.
一处用于圈养牲畜的围栏
Một dụng cụ để viết hoặc vẽ bằng mực
A tool used for writing or drawing with ink.
一支用来写字或画画的笔
Bút cảm ứng hay thanh cảm ứng dùng trong các thiết bị kỹ thuật số
A marker or stylus pen used on digital devices.
数字设备中使用的标记笔或触控笔