Bản dịch của từ Horse trong tiếng Việt
Horse

Horse (Noun)
Đơn vị 'horse' ở đây dùng để chỉ một đơn vị công suất tương đương với mã lực (horsepower). Nói cách khác, 'horse' nghĩa là một đơn vị đo công suất cơ học, giống như 'mã lực'.
A unit of horsepower.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khung hoặc cấu trúc dùng để đặt, gắn hoặc kê đồ vật lên để hỗ trợ, đặc biệt là cái khung ngang giống con ngựa cưa (dùng để kê gỗ khi cưa).
A frame or structure on which something is mounted or supported, especially a sawhorse.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Horse (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "horse" trong tiếng Anh chỉ về một loài động vật có bốn chân, thường được nuôi để cưỡi, làm việc hoặc thi đấu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có biến thể nào khác, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "horses" cũng được sử dụng để chỉ nhiều con ngựa. Phát âm của "horse" tương đối giống nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai phiên bản; từ này thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến sức mạnh và sự tự do.
Họ từ
Từ "horse" trong tiếng Anh chỉ về một loài động vật có bốn chân, thường được nuôi để cưỡi, làm việc hoặc thi đấu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có biến thể nào khác, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "horses" cũng được sử dụng để chỉ nhiều con ngựa. Phát âm của "horse" tương đối giống nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai phiên bản; từ này thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến sức mạnh và sự tự do.
