horse
horse (Noun)
Nghĩa 01 · Từ lóng chỉ heroin — một loại thuốc phiện mạnh và gây nghiện.
Từ lóng chỉ heroin — một loại thuốc phiện mạnh và gây nghiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đơn vị 'horse' ở đây dùng để chỉ một đơn vị công suất tương đương với mã lực (horsepower). Nói cách khác, 'horse' nghĩa là một đơn vị đo công suất cơ học, giống như 'mã lực'.
Đơn vị 'horse' ở đây dùng để chỉ một đơn vị công suất tương đương với mã lực (horsepower). Nói cách khác, 'horse' nghĩa là một đơn vị đo công suất cơ học, giống như 'mã lực'.
A unit of horsepower.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một loài động vật lớn, ăn thực vật, đã được thuần hóa; có móng guốc chắc, bờm và đuôi dài, thường được dùng để cưỡi, đua, kéo hoặc chở hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · vật gây tắc nghẽn trong tĩnh mạch
vật gây tắc nghẽn trong tĩnh mạch
An obstruction in a vein.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một khung hoặc cấu trúc dùng để đặt, gắn hoặc kê đồ vật lên để hỗ trợ, đặc biệt là cái khung ngang giống con ngựa cưa (dùng để kê gỗ khi cưa).
Một khung hoặc cấu trúc dùng để đặt, gắn hoặc kê đồ vật lên để hỗ trợ, đặc biệt là cái khung ngang giống con ngựa cưa (dùng để kê gỗ khi cưa).
A frame or structure on which something is mounted or supported, especially a sawhorse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của horse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
horse | horses |
Kết hợp từ của horse (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngựa và xe ngựa a horse and carriage | Một chiếc xe ngựa và xe ngựa biểu tượng cho giá trị truyền thống trong xã hội chúng ta hôm nay. A horse and carriage symbolize traditional values in our society today. |
xe ngựa và xe rùa a horse and cart | Cộng đồng đã sử dụng một chiếc xe ngựa để giao hàng địa phương năm ngoái. The community used a horse and cart for local deliveries last year. |
horse (Verb)
Nghĩa 01 · Cung cấp hoặc trang bị cho một người hoặc phương tiện (như xe ngựa, thợ săn, đội quân) con ngựa hoặc nhiều con ngựa để họ có thể đi lại hoặc kéo. Trong ngữ cảnh hiện đại, ít dùng, thường thấy trong văn viết lịch sử hoặc hành chính.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "horse" trong tiếng Anh chỉ về một loài động vật có bốn chân, thường được nuôi để cưỡi, làm việc hoặc thi đấu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có biến thể nào khác, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "horses" cũng được sử dụng để chỉ nhiều con ngựa. Phát âm của "horse" tương đối giống nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai phiên bản; từ này thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến sức mạnh và sự tự do.
