Bản dịch của từ Flog trong tiếng Việt

Flog

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flog(Noun)

flˈɑg
flˈɑg
01

Một cuộc leo trèo khó nhọc hoặc một cuộc đấu tranh gian nan, tốn nhiều công sức để vượt qua (ví dụ: một chặng đường hay nhiệm vụ khó khăn).

An arduous climb or struggle.

艰难的攀登或奋斗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flog(Verb)

flˈɑg
flˈɑg
01

Di chuyển hoặc tiến lên bằng nỗ lực mạnh mẽ, mệt nhọc; lê bước cố gắng qua một khoảng cách hoặc điều kiện khó khăn.

Make ones way with strenuous effort.

费劲前进

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bán (một món đồ hoặc sản phẩm); chào bán, rao bán cho người khác mua.

Sell or offer for sale.

出售

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đánh ai đó bằng roi hoặc gậy để trừng phạt họ (hành động đánh đòn mang tính hình phạt).

Beat someone with a whip or stick as a punishment.

用鞭子或棍子打人以惩罚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flog (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flog

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flogged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flogged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flogs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flogging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ