whip
whip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Đánh (một người hoặc động vật) bằng roi hoặc dụng cụ tương tự, thường để trừng phạt hoặc thúc ép họ di chuyển hoặc làm việc nhanh hơn.
Beat (a person or animal) with a whip or similar instrument, especially as a punishment or to urge them on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của whip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | whip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | whipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | whipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | whips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | whipping |
Kết hợp từ của whip (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh đập whip soundly | Cô ấy đã bị đánh đập mạnh vì gian lận trong kỳ thi. She was whipped soundly for cheating on the exam. |
đánh nhẹ whip lightly | Cô ấy đánh nhẹ kem cho món tráng miệng. She whipped lightly the cream for the dessert. |
khuấy lên whip up | Cô ấy đã nấu một chiếc bánh ngon cho sự kiện xã hội. She whipped up a delicious cake for the social event. |
whip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chức danh trong đảng chính trị, người được phân nhiệm giữ kỷ luật trong nghị viện (quốc hội) giữa các thành viên của đảng, đảm bảo họ có mặt và bỏ phiếu theo chỉ đạo trong các phiên tranh luận và bỏ phiếu.
An official of a political party appointed to maintain parliamentary discipline among its members, especially so as to ensure attendance and voting in debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một dụng cụ nâng hạ gồm dây thừng và ròng rọc (hệ thống dây và bánh xe) dùng để kéo hoặc nâng vật nặng lên xuống.
A rope-and-pulley hoisting apparatus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Trong tiếng lóng Mỹ, “whip” là cách gọi thân mật cho một chiếc ô tô (car).
A car.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của whip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
whip | whips |
Kết hợp từ của whip (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngựa (thường là roi ngựa) horse (usually horsewhip) | Cô ấy đã sử dụng roi ngựa để kỷ luật con ngựa nghịch ngợm của mình. She used a horsewhip to discipline her unruly horse. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whip" trong tiếng Anh có nghĩa là một dụng cụ dài, thường làm bằng da hoặc nhựa, được sử dụng để đánh hoặc di chuyển nhanh chóng. Trong ngữ cảnh khác, "whip" còn có thể chỉ hành động quất hoặc tạo ra một hỗn hợp bằng cách khuấy mạnh. Trong tiếng Anh Anh (British English), "whip" còn được dùng để chỉ thành viên trong Quốc hội có nhiệm vụ đảm bảo sự kiểm soát số phiếu trong các cuộc bỏ phiếu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường ít được sử dụng trong bối cảnh chính trị.