scythe
NounVerb
scythe (Noun)
/saɪð/
/saɪð/
AI
Ví dụ
Nông dân đã sử dụng cây liềm để thu hoạch lúa trong cánh đồng.The farmer used a scythe to harvest the wheat in the field.
Cô ấy không thể tìm thấy cây liềm, vì vậy cô phải cắt cỏ bằng tay.She couldn't find the scythe, so she had to cut the grass by hand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scythe (Verb)
/saɪð/
/saɪð/
AI
Nghĩa 01
Cắt (bằng cái liềm dài, gọi là 'scythe') — nghĩa là dùng lưỡi liềm dài để gặt hoặc cắt cỏ, lúa, cây bụi.
Cut with a scythe.
Ví dụ
Nông dân ở nông thôn sử dụng cây liềm để thu hoạch cây trồng.Farmers in the countryside use a scythe to harvest crops.
Cô ấy tránh sử dụng cây liềm vì nó đòi hỏi sức mạnh cơ thể.She avoids using a scythe as it requires physical strength.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cái liềm (scythe) là một công cụ nông nghiệp truyền thống với lưỡi cong dài, được sử dụng chủ yếu để cắt cỏ hoặc rơm. Trong tiếng Anh, "scythe" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, cái liềm thường gắn liền với hình ảnh thần chết trong nghệ thuật, biểu tượng cho sự thu hoạch sinh mệnh.