Bản dịch của từ Pole trong tiếng Việt
Pole

Pole (Verb)
Pole (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong hai vị trí (Cực Bắc hoặc Cực Nam) trên mặt Trái Đất (hoặc một vật thể thiên thể) nằm ở hai đầu trục quay, tức là điểm cực bắc nhất và cực nam nhất của hành tinh.
Either of the two locations (North Pole or South Pole) on the surface of the earth (or of a celestial object) which are the northern and southern ends of the axis of rotation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pole" có nghĩa chung là một cấu trúc dài, mỏng, thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, đứng thẳng hoặc nằm ngang. Trong tiếng Anh, từ này có thể chỉ "cây cọc" hay "trụ" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, forma viết không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên trong giao tiếp hàng ngày, sự nhấn mạnh và cách phát âm có thể thay đổi, ảnh hưởng đến cách hiểu của người nghe.
Họ từ
Từ "pole" có nghĩa chung là một cấu trúc dài, mỏng, thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, đứng thẳng hoặc nằm ngang. Trong tiếng Anh, từ này có thể chỉ "cây cọc" hay "trụ" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, forma viết không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên trong giao tiếp hàng ngày, sự nhấn mạnh và cách phát âm có thể thay đổi, ảnh hưởng đến cách hiểu của người nghe.
