Bản dịch của từ Pushing trong tiếng Việt

Pushing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pushing (Noun)

01

Hành động dùng lực để đẩy vật gì đó ra xa khỏi người hoặc khỏi vị trí ban đầu.

The action of applying force to move something away from oneself

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động thúc đẩy hoặc khuyến khích tiến lên, có thể là về mặt thể chất (đẩy ai/cái gì về phía trước) hoặc mang nghĩa bóng (thúc đẩy một ý tưởng, dự án, người khác tiến triển).

A physical or metaphorical act of advancing or encouraging

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động hoặc nỗ lực nhằm thúc đẩy, khuyến khích hoặc vận động cho một ý tưởng, sản phẩm, chương trình hay hoạt động nào đó.

An effort to encourage or promote something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pushing (Verb)

pˈʊʃɪŋ
pˈʊʃɪŋ
01

Hành động dùng lực đẩy để làm một vật di chuyển ra xa mình.

The act of applying force to move something away from oneself

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động thúc đẩy, quảng bá hoặc vận động để một ý tưởng, sản phẩm, quan điểm hoặc hành động được người khác chấp nhận hoặc thực hiện.

The act of promoting or advocating for something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng lực để ép hoặc đẩy một vật gì đó vào.

To press or thrust against something with force

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ