Bản dịch của từ Pushing trong tiếng Việt
Pushing

Pushing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động thúc đẩy hoặc khuyến khích tiến lên, có thể là về mặt thể chất (đẩy ai/cái gì về phía trước) hoặc mang nghĩa bóng (thúc đẩy một ý tưởng, dự án, người khác tiến triển).
A physical or metaphorical act of advancing or encouraging
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pushing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động thúc đẩy, quảng bá hoặc vận động để một ý tưởng, sản phẩm, quan điểm hoặc hành động được người khác chấp nhận hoặc thực hiện.
The act of promoting or advocating for something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pushing" được sử dụng như một động từ, mang nghĩa là đẩy hoặc thúc giục một cái gì đó về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và phát âm của từ này gần như tương đồng, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "pushing" thường được áp dụng trong ngữ cảnh vật lý nhiều hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể chỉ hành động thúc đẩy ý tưởng hoặc cảm xúc.
Họ từ
Từ "pushing" được sử dụng như một động từ, mang nghĩa là đẩy hoặc thúc giục một cái gì đó về phía trước. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và phát âm của từ này gần như tương đồng, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "pushing" thường được áp dụng trong ngữ cảnh vật lý nhiều hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể chỉ hành động thúc đẩy ý tưởng hoặc cảm xúc.
