thrust
thrust (Noun)
Nghĩa 01
(nghĩa bóng) Sự nỗ lực chính hoặc mục tiêu chủ yếu mà một người hoặc tổ chức tập trung hướng tới.
(figuratively) The primary effort; the goal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Lực đẩy do thiết bị đẩy tạo ra (ví dụ lực đẩy từ động cơ phản lực) khiến vật thể tiến về phía trước.
The force generated by propulsion, as in a jet engine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của thrust (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nâng cánh lên upward thrust | Cộng đồng đã thấy sự tăng mạnh về số lượng tình nguyện viên. The community saw an upward thrust in volunteer numbers. |
đòn đầu chính primary thrust | Động lực chính của mạng xã hội là kết nối mọi người trên toàn cầu. The primary thrust of social media is to connect people globally. |
đẩy xuống downward thrust | Sự giảm sút của mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý của giới trẻ. The downward thrust of social media affects young people's mental health negatively. |
hướng chính major thrust | Trong dự án xã hội, sự thúc đẩy chính là giúp trẻ em nghèo ở Hà Nội. In the social project, the major thrust is to help poor children in Hanoi. |
đẩy ngược backward thrust | Trong bài nói IELTS, sự thúc đẩy ngược của các phong cách cũ khiến một số người trẻ thích các kiểu hiện đại hơn. In the IELTS speaking test, the backward thrust of old fashions makes some young people prefer modern styles. |
thrust (Verb)
Nghĩa 01
(ngoại động từ) Đẩy ra hoặc đưa ra một cách nhanh chóng và mạnh mẽ; thọc, thúc mạnh để vật nào đó tiến tới hoặc bật ra.
(transitive) To push out or extend rapidly or powerfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngoại động từ) Ép buộc, bắt ai đó nhận hoặc chịu điều gì; áp đặt một việc lên người khác bằng sức mạnh, áp lực hoặc cưỡng chế.
(transitive) To force something upon someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(ngoại động từ) Đẩy mạnh hoặc xô mạnh một vật hoặc ai đó bằng sức lực; chọc, thúc mạnh để di chuyển.
(transitive) To push or drive with force; to shove.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thrust (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thrust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thrust |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thrust |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thrusts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thrusting |
Kết hợp từ của thrust (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đẩy mạnh đường thrust your way | Cô ấy đẩy mạnh cách của mình qua đám đông tại sự kiện xã hội. She thrust her way through the crowd at the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thrust" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là lực tác động để đẩy một vật thể về phía trước. Trong tiếng Anh Anh, "thrust" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và cơ học, đặc biệt là trong ngành hàng không và động cơ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh thể thao và quân sự hơn. Phát âm của từ này không khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, tuy nhiên, trọng âm và ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
