ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lunge trong tiếng Việt
Lunge
Noun [U/C]
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Lunge
(
Noun
)
lˈʌndʒ
ˈɫəndʒ
AI
Tập phát âm
01