lunge
lunge (Noun)
Nghĩa 01
Một pha lao tới đột ngột về phía trước, thường dùng để chỉ động tác tấn công bằng kiếm hoặc vũ khí: bước nhón chân rồi đâm ngược về trước để tấn công đối thủ.
A sudden forward movement, especially with a sword.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một đoạn dây dài (thường dài khoảng 6–9 mét), dạng dây thừng hoặc dây bạt dẹt, được buộc vào cương, yên cương hoặc dây halter của ngựa để điều khiển và cho ngựa vòng chạy quanh người huấn luyện khi đang ‘lunge’ (cho ngựa chạy vòng tròn để luyện tập hoặc kiểm tra).
A long rope or flat web line, more commonly referred to as a lunge line, approximately 20–30 feet long, attached to the bridle, lungeing cavesson, or halter of a horse and used to control the animal while lungeing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của lunge (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đột ngột nhảy sudden lunge | Cô ấy đã thực hiện một cú nhảy đột ngột đến micro trong bài phát biểu. She made a sudden lunge towards the microphone during the speech. |
cú nhảy liều lĩnh desperate lunge | Anh ta đã thực hiện một cuộc đấu tranh tuyệt vọng cho cơ hội học bổng. He made a desperate lunge for the scholarship opportunity. |
đâm liên tục wild lunge | Anh ta đã tấn công mạnh mẽ vào cơ hội học ở nước ngoài. He made a wild lunge at the opportunity to study abroad. |
lunge (Verb)
Nghĩa 01
Nghĩa 02
(ngoại động từ, nội động từ) Di chuyển hoặc làm cho di chuyển đột ngột về phía trước; lao tới, xông tới một cách bất ngờ.
(transitive, intransitive) To (cause to) make a sudden forward movement (present participle: lunging).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lunge" (danh từ) là một từ tiếng Anh chỉ một chuyển động đặc trưng, trong đó người thực hiện thúc người hoặc chân về phía trước với lực mạnh mẽ, thường sử dụng trong thể thao hoặc tập thể dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với âm /ʌ/ trong tiếng Anh Anh và âm /ʌ/ hay /ʌŋ/ trong tiếng Anh Mỹ. "Lunge" cũng có thể chỉ một bài tập thể dục cụ thể nhằm tăng cường sức mạnh chân.