Bản dịch của từ Lunge trong tiếng Việt
Lunge

Lunge (Noun)
Một pha lao tới đột ngột về phía trước, thường dùng để chỉ động tác tấn công bằng kiếm hoặc vũ khí: bước nhón chân rồi đâm ngược về trước để tấn công đối thủ.
A sudden forward movement, especially with a sword.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đoạn dây dài (thường dài khoảng 6–9 mét), dạng dây thừng hoặc dây bạt dẹt, được buộc vào cương, yên cương hoặc dây halter của ngựa để điều khiển và cho ngựa vòng chạy quanh người huấn luyện khi đang ‘lunge’ (cho ngựa chạy vòng tròn để luyện tập hoặc kiểm tra).
A long rope or flat web line, more commonly referred to as a lunge line, approximately 20–30 feet long, attached to the bridle, lungeing cavesson, or halter of a horse and used to control the animal while lungeing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lunge (Verb)
(ngoại động từ, nội động từ) Di chuyển hoặc làm cho di chuyển đột ngột về phía trước; lao tới, xông tới một cách bất ngờ.
(transitive, intransitive) To (cause to) make a sudden forward movement (present participle: lunging).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
