Bản dịch của từ Maneuver trong tiếng Việt
Maneuver

Maneuver (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong y học: một động tác cụ thể do bác sĩ thực hiện bằng tay hoặc dụng cụ phẫu thuật, thường được đặt tên theo người phát minh hoặc người mô tả (ví dụ: một thủ thuật hay thao tác chẩn đoán/khâu/vị trí).
Medicine A specific medical or surgical movement often eponymous done with the doctors hands or surgical instruments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Maneuver (Verb)
(nghĩa bóng, ngoại động từ) Hướng dẫn, điều khiển hoặc dắt đi một cách có chủ ý để đạt mục đích; xử lý tình huống khéo léo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển (một vật hoặc bản thân) một cách cẩn thận và thường gặp khó khăn để đặt vào vị trí mong muốn.
Transitive intransitive To move something or oneself carefully and often with difficulty into a certain position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng theo nghĩa bóng, nội động từ) Toan tính, mưu mô hoặc thao túng người khác bằng những hành động khéo léo, kín đáo để đạt mục đích riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
