maneuver
maneuver (Noun)
Nghĩa 01 · Một hành động hoặc kế sách có tính chất chiến lược, mưu mẹo hoặc khôn khéo được thực hiện để đạt mục tiêu nào đó; thường ám chỉ sự sắp xếp, điều động hoặc thủ đoạn có tính toán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong y học: một động tác cụ thể do bác sĩ thực hiện bằng tay hoặc dụng cụ phẫu thuật, thường được đặt tên theo người phát minh hoặc người mô tả (ví dụ: một thủ thuật hay thao tác chẩn đoán/khâu/vị trí).
Trong y học: một động tác cụ thể do bác sĩ thực hiện bằng tay hoặc dụng cụ phẫu thuật, thường được đặt tên theo người phát minh hoặc người mô tả (ví dụ: một thủ thuật hay thao tác chẩn đoán/khâu/vị trí).
medicine A specific medical or surgical movement often eponymous done with the doctors hands or surgical instruments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một động tác điều khiển khéo léo và có kiểm soát khi lái hoặc chuyển hướng phương tiện (ví dụ: rẽ, lùi, vượt chướng ngại vật).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của maneuver (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
maneuver | maneuvers |
maneuver (Verb)
Nghĩa 01 · (nghĩa bóng, ngoại động từ) Hướng dẫn, điều khiển hoặc dắt đi một cách có chủ ý để đạt mục đích; xử lý tình huống khéo léo.
(nghĩa bóng, ngoại động từ) Hướng dẫn, điều khiển hoặc dắt đi một cách có chủ ý để đạt mục đích; xử lý tình huống khéo léo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Di chuyển (một vật hoặc bản thân) một cách cẩn thận và thường gặp khó khăn để đặt vào vị trí mong muốn.
Di chuyển (một vật hoặc bản thân) một cách cẩn thận và thường gặp khó khăn để đặt vào vị trí mong muốn.
transitive intransitive To move something or oneself carefully and often with difficulty into a certain position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (dùng theo nghĩa bóng, nội động từ) Toan tính, mưu mô hoặc thao túng người khác bằng những hành động khéo léo, kín đáo để đạt mục đích riêng.
(dùng theo nghĩa bóng, nội động từ) Toan tính, mưu mô hoặc thao túng người khác bằng những hành động khéo léo, kín đáo để đạt mục đích riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của maneuver (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | maneuver |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | maneuvered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | maneuvered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | maneuvers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | maneuvering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maneuver" (tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là hành động điều chỉnh hoặc vận động một cách khéo léo, thường trong bối cảnh quân sự hoặc phương tiện giao thông. Trong tiếng Anh Anh, từ này viết tương tự nhưng có thể được phát âm với âm sắc khác, ảnh hưởng bởi ngữ điệu vùng miền. "Maneuver" còn có thể mang nghĩa chuyển động khéo léo trong các lĩnh vực khác như thể thao hoặc quản lý. Cách sử dụng từ này thường liên quan đến cả kỹ năng và chiến lược trong việc đạt được một mục đích nhất định.