Bản dịch của từ Cunning trong tiếng Việt

Cunning

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cunning(Noun)

kˈʌnɪŋ
kˈʌnɪŋ
01

Kỹ năng hoặc khả năng đạt được mục đích bằng cách lừa dối, mưu mẹo hoặc thủ đoạn; sự ranh mãnh dùng mưu kế để lợi dụng người khác.

Skill in achieving one's ends by deceit.

通过欺骗达到目的的技巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cunning (Noun)

SingularPlural

Cunning

-

Cunning(Adjective)

kˈʌnɪŋ
kˈʌnɪŋ
01

Trong ngữ cảnh này, "cunning" mang nghĩa là dễ thương một cách duyên dáng, có sức hút nhỏ nhắn, đáng yêu theo kiểu có nét độc đáo, ngộ nghĩnh.

Attractive or quaint.

迷人而独特

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có khả năng hoặc thể hiện sự khôn ngoan, xảo quyệt để đạt được mục đích bằng mánh khóe, lừa dối hoặc né tránh. Thường ám chỉ người thông minh nhưng dùng thủ đoạn không trung thực.

Having or showing skill in achieving one's ends by deceit or evasion.

狡猾的,诡诈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Cunning (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cunning

Xảo quyệt

More cunning

Xảo quyệt hơn

Most cunning

Láu cá nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ