Bản dịch của từ Cunning trong tiếng Việt
Cunning

Cunning (Adjective)
Trong ngữ cảnh này, "cunning" mang nghĩa là dễ thương một cách duyên dáng, có sức hút nhỏ nhắn, đáng yêu theo kiểu có nét độc đáo, ngộ nghĩnh.
Attractive or quaint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cunning" thường được hiểu là tính cách khôn ngoan, mánh khóe, hoặc khả năng sử dụng trí tuệ để đạt được mục đích một cách bí mật hoặc xảo quyệt. Trong tiếng Anh, từ này có sự tương đồng giữa Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "cunning" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn ở một số vùng, thường ám chỉ đến sự lừa lọc hoặc gian dối, trái ngược với sự khôn ngoan tích cực.
Họ từ
Từ "cunning" thường được hiểu là tính cách khôn ngoan, mánh khóe, hoặc khả năng sử dụng trí tuệ để đạt được mục đích một cách bí mật hoặc xảo quyệt. Trong tiếng Anh, từ này có sự tương đồng giữa Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "cunning" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn ở một số vùng, thường ám chỉ đến sự lừa lọc hoặc gian dối, trái ngược với sự khôn ngoan tích cực.
