Bản dịch của từ Quaint trong tiếng Việt
Quaint

Quaint (Adjective)
Mang vẻ hấp dẫn vì khác lạ hoặc cổ kính; dễ thương theo kiểu cũ, không hiện đại nhưng có nét quyến rũ riêng.
Attractively unusual or oldfashioned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quaint" được sử dụng để miêu tả điều gì đó có tính chất kỳ lạ, độc đáo và hấp dẫn, thường gắn liền với nét cổ xưa hoặc phong cách truyền thống. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ những địa điểm, đồ vật hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác thú vị do sự khác biệt của chúng. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay sử dụng từ này, tuy nhiên, phạm vi ứng dụng có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
Từ "quaint" được sử dụng để miêu tả điều gì đó có tính chất kỳ lạ, độc đáo và hấp dẫn, thường gắn liền với nét cổ xưa hoặc phong cách truyền thống. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ những địa điểm, đồ vật hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác thú vị do sự khác biệt của chúng. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay sử dụng từ này, tuy nhiên, phạm vi ứng dụng có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.
