Bản dịch của từ Quaint trong tiếng Việt

Quaint

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quaint (Adjective)

kwˈeint
kwˈeint
01

Mang vẻ hấp dẫn vì khác lạ hoặc cổ kính; dễ thương theo kiểu cũ, không hiện đại nhưng có nét quyến rũ riêng.

Attractively unusual or oldfashioned.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ