evasion
Noun
evasion (Noun)
/ivˈeiʒn̩/
/ɪvˈeiʒn̩/
AI
Ví dụ
Trốn thuế là một tội phạm nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.Tax evasion is a serious crime in many countries.
Công ty bị buộc tội trốn tránh các quy định môi trường.The company was accused of evasion of environmental regulations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Evasion" là một danh từ chỉ hành động trốn tránh hoặc né tránh một tình huống, trách nhiệm hoặc câu hỏi nào đó. Từ này có nguồn gốc từ động từ "evade", mang nghĩa chính là không để bị bắt hoặc thoát khỏi. Trong tiếng Anh, "evasion" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết, cũng như nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "evasion" có thể liên quan đến những hành vi gian lận hoặc lẩn tránh pháp luật.