Bản dịch của từ Evasion trong tiếng Việt

Evasion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evasion(Noun)

ivˈeiʒn̩
ɪvˈeiʒn̩
01

Hành động né tránh hoặc trốn tránh một việc gì đó (ví dụ: tránh trả thuế, né trách nhiệm, trốn tránh câu hỏi).

The action of evading something.

逃避行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ