Bản dịch của từ Evasion trong tiếng Việt
Evasion

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Evasion" là một danh từ chỉ hành động trốn tránh hoặc né tránh một tình huống, trách nhiệm hoặc câu hỏi nào đó. Từ này có nguồn gốc từ động từ "evade", mang nghĩa chính là không để bị bắt hoặc thoát khỏi. Trong tiếng Anh, "evasion" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết, cũng như nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "evasion" có thể liên quan đến những hành vi gian lận hoặc lẩn tránh pháp luật.
Họ từ
"Evasion" là một danh từ chỉ hành động trốn tránh hoặc né tránh một tình huống, trách nhiệm hoặc câu hỏi nào đó. Từ này có nguồn gốc từ động từ "evade", mang nghĩa chính là không để bị bắt hoặc thoát khỏi. Trong tiếng Anh, "evasion" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết, cũng như nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "evasion" có thể liên quan đến những hành vi gian lận hoặc lẩn tránh pháp luật.
