evading
evading (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evading |
evading (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Evading" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là tránh né hoặc lảng tránh một tình huống, vấn đề hay trách nhiệm nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "evading" thường được sử dụng để chỉ hành động trốn tránh các quy định hay nghĩa vụ pháp lý, chẳng hạn như “tax evasion” (trốn thuế). Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể được kết hợp với nhiều ngữ cảnh xã hội hơn. Cả hai phiên bản đều phát âm giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng cụm từ đi kèm.