purposefully
purposefully (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách có chủ ý, cố ý; làm việc gì đó một cách có mục đích chứ không phải vô tình.
Một cách có chủ ý, cố ý; làm việc gì đó một cách có mục đích chứ không phải vô tình.
proscribed On purpose purposely deliberately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách có mục đích, làm việc gì đó một cách cố ý, có chủ tâm và có ý định rõ ràng (không phải vô tình hay ngẫu nhiên).
Một cách có mục đích, làm việc gì đó một cách cố ý, có chủ tâm và có ý định rõ ràng (không phải vô tình hay ngẫu nhiên).
In a purposeful manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purposefully" là trạng từ diễn tả hành động được thực hiện với mục đích rõ ràng và có ý thức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng "purposefully" để chỉ việc thực hiện một hành động với ý định cụ thể. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các cấu trúc chính thức hơn so với tiếng Anh Mỹ.