Bản dịch của từ Purposefully trong tiếng Việt

Purposefully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purposefully(Adverb)

ˈpɚ.pə.sfə.li
ˈpɚ.pə.sfə.li
01

Một cách có chủ ý, cố ý; làm việc gì đó một cách có mục đích chứ không phải vô tình.

Proscribed On purpose purposely deliberately.

故意地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách có mục đích, làm việc gì đó một cách cố ý, có chủ tâm và có ý định rõ ràng (không phải vô tình hay ngẫu nhiên).

In a purposeful manner.

有目的地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ