Bản dịch của từ Purposely trong tiếng Việt

Purposely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purposely (Adverb)

pˈɝpəsli
pˈɝɹpəsli
01

Cố ý; làm việc gì đó một cách chủ đích, không phải do vô tình.

On purpose intentionally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh