scheme
scheme (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kế hoạch lớn, có hệ thống được sắp xếp để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc để thực hiện một ý tưởng nào đó.
A large-scale systematic plan or arrangement for attaining some particular object or putting a particular idea into effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scheme (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scheme | schemes |
Kết hợp từ của scheme (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chương trình tình nguyện voluntary scheme | Cộng đồng tổ chức một chương trình tình nguyện để giúp người vô gia cư. The community organized a voluntary scheme to help the homeless. |
chương trình chia sẻ share scheme | Công ty giới thiệu một chương trình chia sẻ mới cho nhân viên. The company introduced a new share scheme for employees. |
kế hoạch đề xuất proposed scheme | Kế hoạch đề xuất nhằm mục đích cải thiện dịch vụ xã hội trong cộng đồng. The proposed scheme aims to improve social services in the community. |
chế độ bắt buộc compulsory scheme | Chương trình bắt buộc cho giáo dục giúp nhiều trẻ em ở California. The compulsory scheme for education helps many children in California. |
kế hoạch trở nên giàu có nhanh chóng get-rich-quick scheme | Nhiều người bị lừa bởi những kế hoạch làm giàu nhanh chóng hứa hẹn tiền dễ. Many people fall for get-rich-quick schemes promising easy money. |
scheme (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scheme (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scheme |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | schemed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | schemed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | schemes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scheming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scheme" trong tiếng Anh có nghĩa là một kế hoạch hay cấu trúc được tổ chức để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "scheme" có thể chỉ các chương trình hoặc kế hoạch chính thức, như "pension scheme" (chương trình hưu trí), trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, từ tương đương thường là "plan". Phát âm cũng khác biệt, khi "scheme" trong tiếng Anh Anh có thể có âm nhấn nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh trong giao tiếp.