Bản dịch của từ Scheme trong tiếng Việt

Scheme

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scheme (Noun)

skˈim
skˈim
01

Một kế hoạch lớn, có hệ thống được sắp xếp để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc để thực hiện một ý tưởng nào đó.

A large-scale systematic plan or arrangement for attaining some particular object or putting a particular idea into effect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khu nhà do nhà nước hoặc chính quyền địa phương xây dựng và quản lý để cung cấp chỗ ở giá rẻ cho những người có thu nhập thấp hoặc cần hỗ trợ, thường gọi là nhà xã hội.

An estate of social housing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scheme (Verb)

skˈim
skˈim
01

Lên kế hoạch hoặc mưu đồ, thường ám chỉ lập kế hoạch một cách gian xảo, lén lút hoặc với ý định làm điều trái pháp luật hoặc sai trái.

Make plans, especially in a devious way or with intent to do something illegal or wrong.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắp xếp hoặc bố trí theo một "bảng màu" hoặc phối màu nhất định — tức là phân chia, đặt các đối tượng/chi tiết sao cho phù hợp với một hệ thống màu đã chọn.

Arrange according to a colour scheme.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ