Bản dịch của từ Scheme trong tiếng Việt
Scheme
NounVerb

Scheme (Noun)
skˈim
skˈim
01
Một kế hoạch lớn, có hệ thống được sắp xếp để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc để thực hiện một ý tưởng nào đó.
A large-scale systematic plan or arrangement for attaining some particular object or putting a particular idea into effect.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scheme (Verb)
skˈim
skˈim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
