Bản dịch của từ Housing trong tiếng Việt
Housing

Housing (Noun Uncountable)
Từ chỉ khái niệm chung về nơi ở hoặc các điều kiện, cơ sở liên quan đến chỗ ở (nhà, căn hộ, nơi cư trú) — nói chung về vấn đề chỗ ở chứ không phải một ngôi nhà cụ thể.
Housing in general.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Housing (Verb)
"housing" ở đây là dạng hiện tại phân từ và động danh từ của động từ "to house", nghĩa là "cung cấp chỗ ở hoặc đặt ai/điều gì vào một nơi nào đó". Ví dụ: "housing refugees" = "cung cấp nơi ở cho người tị nạn" hoặc "The building houses a museum" = "Tòa nhà này đặt/thu xếp cho một bảo tàng".
Present participle and gerund of house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "housing" chỉ đến các cấu trúc sinh sống, bao gồm nhà ở, căn hộ và các hình thức cư trú khác. Trong tiếng Anh, "housing" có thể được sử dụng để chỉ các chương trình chính trị hoặc xã hội liên quan đến việc cung cấp nơi ở cho người dân. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này thường không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút. Cả hai đều sử dụng "housing" để chỉ đến bất động sản và các chính sách liên quan đến nhà ở.
Họ từ
Từ "housing" chỉ đến các cấu trúc sinh sống, bao gồm nhà ở, căn hộ và các hình thức cư trú khác. Trong tiếng Anh, "housing" có thể được sử dụng để chỉ các chương trình chính trị hoặc xã hội liên quan đến việc cung cấp nơi ở cho người dân. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này thường không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút. Cả hai đều sử dụng "housing" để chỉ đến bất động sản và các chính sách liên quan đến nhà ở.
