Bản dịch của từ Putting trong tiếng Việt

Putting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Putting(Verb)

pˈʊtɪŋ
pˈʌtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “put” trong tiếng Anh, thường dùng để nói về hành động đặt, để, đưa cái gì vào vị trí nào hoặc tình trạng đang ở trong một trạng thái nào đó (ví dụ: putting the book on the table = đang đặt cuốn sách lên bàn).

Present participle and gerund of put.

Ví dụ

Putting(Noun)

pˈʊtɪŋ
pˈʌtɪŋ
01

Danh từ cổ nghĩa là sự xúi giục, kích động hoặc dụ dỗ người khác làm điều gì đó (thường là hành vi sai hoặc thiếu đúng mực).

Obsolete Instigation or incitement enticement.

Ví dụ
02

Hành động hoặc kết quả của động từ “put” (đặt, để, bỏ). Nghĩa là việc đặt một vật vào chỗ nào đó hoặc kết quả sau khi đã đặt.

The action or result of the verb put.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ