Bản dịch của từ Enticement trong tiếng Việt
Enticement

Enticement (Noun)
Điều hoặc vật khiến người ta bị dụ dỗ, lôi kéo (thường sang hướng xấu); sự cám dỗ, sự quyến rũ khiến ai đó làm điều sai hoặc không nên.
That which entices, or incites to evil; means of allurement; an alluring object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enticement" được định nghĩa là sự quyến rũ, sự thu hút hoặc hành động của việc khiến ai đó làm điều gì đó thông qua sự hấp dẫn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp hoặc yếu tố kích thích, nhằm thu hút sự chú ý hoặc sự tham gia của người khác. Không có sự phân biệt rõ ràng về ngữ nghĩa giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong lĩnh vực marketing hoặc tâm lý học.
Họ từ
Từ "enticement" được định nghĩa là sự quyến rũ, sự thu hút hoặc hành động của việc khiến ai đó làm điều gì đó thông qua sự hấp dẫn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp hoặc yếu tố kích thích, nhằm thu hút sự chú ý hoặc sự tham gia của người khác. Không có sự phân biệt rõ ràng về ngữ nghĩa giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong lĩnh vực marketing hoặc tâm lý học.
