allurement
NounVerb
allurement (Noun)
/əlˈʊɹmnt/
/əlˈʊɹmnt/
AI
Ví dụ
Người ảnh hưởng truyền thông xã hội sử dụng sức hấp dẫn để thu hút người theo dõi hơn.Social media influencers use allurement to attract more followers.
Tránh rơi vào sức hấp dẫn giả mạo trong các kế hoạch trực tuyến.Avoid falling for false allurement in online schemes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
allurement (Verb)
/əlˈʊɹmnt/
/əlˈʊɹmnt/
AI
Nghĩa 01
(Động từ) Thu hút mạnh mẽ, làm say mê hoặc mê hoặc khiến ai đó bị lôi cuốn hoặc cám dỗ.
powerfully attract or charm tempt.
Ví dụ
Mạng xã hội quyến rũ giới trẻ bằng nội dung hấp dẫn của mình.Social media allures young people with its captivating content.
Tránh những sự xao lạc quyến rũ khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.Avoid alluring distractions when preparing for the IELTS exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "allurement" chỉ sự thu hút hoặc quyến rũ một cách mạnh mẽ, thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc dụ dỗ hay lôi kéo con người vào những tình huống không mong muốn. Trong tiếng Anh, "allurement" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn phong chính thức, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc văn viết thể hiện sự quyến rũ trong bối cảnh văn học.