Bản dịch của từ Allurement trong tiếng Việt

Allurement

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allurement(Noun)

əlˈʊɹmnt
əlˈʊɹmnt
01

Sức hút hoặc sức lôi cuốn khiến người ta bị thu hút, dụ dỗ hoặc khao khát một điều gì đó.

The power of alluring or enticing.

诱惑的力量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Allurement(Verb)

əlˈʊɹmnt
əlˈʊɹmnt
01

(Động từ) Thu hút mạnh mẽ, làm say mê hoặc mê hoặc khiến ai đó bị lôi cuốn hoặc cám dỗ.

Powerfully attract or charm tempt.

强烈吸引或迷住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ