Bản dịch của từ Charm trong tiếng Việt
Charm
NounVerb

Charm (Noun)
tʃˈɑːm
ˈtʃɑrm
01
Sức mạnh hoặc khả năng làm cho người khác thích thú hoặc mê hoặc.
The power or quality of delighting or fascinating others
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Charm (Verb)
tʃˈɑːm
ˈtʃɑrm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
