Bản dịch của từ Fascinating trong tiếng Việt

Fascinating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascinating(Adjective)

ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ
ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ
01

Gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý hoặc cảm xúc của người khác; rất hấp dẫn, mê hoặc.

Attractive, alluring, seductive.

迷人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất thu hút, làm cho người khác thấy thích thú hoặc say mê vì có nét đặc biệt, hấp dẫn.

Having interesting qualities; captivating; attractive.

迷人的,吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ