fascinating
fascinating (Adjective)
Nghĩa 01
Gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý hoặc cảm xúc của người khác; rất hấp dẫn, mê hoặc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Rất thu hút, làm cho người khác thấy thích thú hoặc say mê vì có nét đặc biệt, hấp dẫn.
Having interesting qualities; captivating; attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fascinating (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm giác đặc biệt hấp dẫn especially fascinating | Mạng xã hội đặc biệt hấp dẫn đối với giới trẻ ngày nay. Social media is especially fascinating for young people today. |
thật sự thú vị truly fascinating | Mạng xã hội thật sự hấp dẫn để kết nối mọi người trên toàn cầu. Social media is truly fascinating for connecting people worldwide. |
hấp dẫn một cách kinh ngạc incredibly fascinating | Các động lực xã hội ở các thành phố thật sự rất thú vị để nghiên cứu. The social dynamics in cities are incredibly fascinating to study. |
thú vị sâu sắc deeply fascinating | Nói về bạn bè và gia đình rất hấp dẫn trong phần nói của IELTS phần 1. Talking about friends and family is deeply fascinating in IELTS speaking part 1. |
rất hấp dẫn very fascinating | Mạng xã hội có thể rất hấp dẫn đối với giới trẻ ngày nay. Social media can be very fascinating for young people today. |