Bản dịch của từ Seductive trong tiếng Việt

Seductive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seductive(Adjective)

sɪdˈʌktɪv
sɪdˈʌktɪv
01

Gợi cảm, quyến rũ hoặc hấp dẫn khiến người ta muốn lại gần, thử hoặc làm theo.

Tempting and attractive enticing.

诱惑的,吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Seductive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Seductive

Hấp dẫn

More seductive

Quyến rũ hơn

Most seductive

Quyến rũ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ