Anh - Việt

Bản dịch của từ Seductive trong tiếng Việt

seductive

Adjective

seductive (Adjective)

/sɪdˈʌktɪv/
/sɪdˈʌktɪv/
AI

Nghĩa 01 · Gợi cảm, quyến rũ hoặc hấp dẫn khiến người ta muốn lại gần, thử hoặc làm theo.

Gợi cảm, quyến rũ hoặc hấp dẫn khiến người ta muốn lại gần, thử hoặc làm theo.

Tempting and attractive enticing.

Ví dụ
Những quảng cáo quyến rũ đã lôi kéo nhiều người tiêu dùng trẻ mua các sản phẩm không cần thiết.The seductive advertisements lured many young consumers to buy unnecessary products.
Nụ cười quyến rũ của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại sự kiện xã hội.Her seductive smile captivated the attention of everyone at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của seductive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

seductive

hấp dẫn

more seductive

quyến rũ hơn

most seductive

quyến rũ nhất

Kết hợp từ của seductive (Adjective)

ADVERB + seductiveVERB + seductive
Kết hợp từ của seductive
Collocation
Ví dụ

hấp dẫn một cách kỳ lạ

strangely seductive

Triển lãm nghệ thuật quyến rũ kỳ lạ thu hút nhiều du khách cuối tuần qua.

The strangely seductive art exhibit attracted many visitors last weekend.

cực kỳ quyến rũ

highly seductive

Nụ cười quyến rũ của cô ấy đã thu hút mọi người tại sự kiện xã hội.

Her highly seductive smile captivated everyone at the social event.

vô cùng quyến rũ

extremely seductive

Nụ cười của cô ấy cực kỳ quyến rũ, thu hút mọi người tại buổi tiệc.

Her smile was extremely seductive, attracting everyone at the party.

nguy hiểm quyến rũ

dangerously seductive

Nụ cười của cô ấy ở buổi tụ họa xã hội rất mê hoặc.

Her smile was dangerously seductive at the social gathering.

khá gọi cảm

fairly seductive

Nụ cười của cô ấy khá quyến rũ, thu hút nhiều người hâm mộ tại sự kiện xã hội.

Her smile was fairly seductive, attracting many admirers at the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh