seductive
seductive (Adjective)
Nghĩa 01 · Gợi cảm, quyến rũ hoặc hấp dẫn khiến người ta muốn lại gần, thử hoặc làm theo.
Gợi cảm, quyến rũ hoặc hấp dẫn khiến người ta muốn lại gần, thử hoặc làm theo.
Tempting and attractive enticing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của seductive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
seductive hấp dẫn | more seductive quyến rũ hơn | most seductive quyến rũ nhất |
Kết hợp từ của seductive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hấp dẫn một cách kỳ lạ strangely seductive | Triển lãm nghệ thuật quyến rũ kỳ lạ thu hút nhiều du khách cuối tuần qua. The strangely seductive art exhibit attracted many visitors last weekend. |
cực kỳ quyến rũ highly seductive | Nụ cười quyến rũ của cô ấy đã thu hút mọi người tại sự kiện xã hội. Her highly seductive smile captivated everyone at the social event. |
vô cùng quyến rũ extremely seductive | Nụ cười của cô ấy cực kỳ quyến rũ, thu hút mọi người tại buổi tiệc. Her smile was extremely seductive, attracting everyone at the party. |
nguy hiểm quyến rũ dangerously seductive | Nụ cười của cô ấy ở buổi tụ họa xã hội rất mê hoặc. Her smile was dangerously seductive at the social gathering. |
khá gọi cảm fairly seductive | Nụ cười của cô ấy khá quyến rũ, thu hút nhiều người hâm mộ tại sự kiện xã hội. Her smile was fairly seductive, attracting many admirers at the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seductive" có nghĩa là quyến rũ, gây hấp dẫn mạnh mẽ, thường liên quan đến yếu tố tình dục hoặc sự lôi cuốn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa và truyền thông, "seductive" có thể mang một sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, điều này cần được lưu ý trong cách hiểu và áp dụng từ này.