enticing
enticing (Adjective)
Nghĩa 01 · Gợi cảm, thu hút hoặc khiến người ta cảm thấy bị lôi cuốn, ham muốn; hấp dẫn, mời gọi.
Gợi cảm, thu hút hoặc khiến người ta cảm thấy bị lôi cuốn, ham muốn; hấp dẫn, mời gọi.
attractive or tempting; alluring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của enticing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
enticing hấp dẫn | more enticing hấp dẫn hơn | most enticing hấp dẫn nhất |
enticing (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Thu hút hoặc khiến ai đó bị cám dỗ bằng cách đưa ra điều thú vị, dễ chịu hoặc có lợi; làm cho điều gì đó trở nên hấp dẫn để người khác muốn thử hoặc nhận lấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enticing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enticed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enticed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enticing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enticing" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn, thường được dùng để miêu tả điều gì đó có sức thu hút, khuyến khích hành động hoặc sự quan tâm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "enticing" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Phát âm có thể khác nhau theo ngữ âm vùng miền, nhưng trong viết, từ này duy trì cách viết đồng nhất. "Enticing" thường xuất hiện trong văn viết thương mại, quảng cáo và nghệ thuật để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.