Bản dịch của từ Tempting trong tiếng Việt

Tempting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tempting (Adjective)

tˈɛmptɪŋ
tˈɛmptɪŋ
01

Gợi cảm, hấp dẫn khiến người ta muốn thử hoặc làm; thu hút, gây cám dỗ.

Attractive appealing enticing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gợi cảm, hấp dẫn khiến người ta muốn thử hoặc khó cưỡng lại.

Seductive alluring inviting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ