tempting
tempting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gợi cảm, hấp dẫn khiến người ta muốn thử hoặc làm; thu hút, gây cám dỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tempting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tempting cám dỗ | more tempting hấp dẫn hơn | most tempting hấp dẫn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tempting" là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là "hấp dẫn" hoặc "cám dỗ", thường được dùng để chỉ điều gì đó thu hút, kích thích sự quan tâm hoặc ham muốn của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. "Tempting" thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến ẩm thực, mua sắm hoặc tình cảm, thể hiện sự hấp dẫn khó cưỡng.