tempting
Adjective
tempting (Adjective)
/tˈɛmptɪŋ/
/tˈɛmptɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Gợi cảm, hấp dẫn khiến người ta muốn thử hoặc làm; thu hút, gây cám dỗ.
Gợi cảm, hấp dẫn khiến người ta muốn thử hoặc làm; thu hút, gây cám dỗ.
Ví dụ
Lời đề nghị hấp dẫn đã thuyết phục nhiều người tham gia sự kiện xã hội.The tempting offer persuaded many to join the social event.
Những món tráng miệng hấp dẫn tại buổi tụ tập xã hội không thể cưỡng lại được.The tempting desserts at the social gathering were irresistible to all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hương thơm hấp dẫn của bánh mì nướng vừa mới được làm đầy cửa hàng bánh mì.The tempting aroma of freshly baked bread filled the bakery.
Bức tranh hấp dẫn của các món tráng miệng khiến khó cưỡng lại được.The tempting display of desserts made it hard to resist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tempting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tempting cám dỗ | more tempting hấp dẫn hơn | most tempting hấp dẫn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tempting" là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là "hấp dẫn" hoặc "cám dỗ", thường được dùng để chỉ điều gì đó thu hút, kích thích sự quan tâm hoặc ham muốn của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. "Tempting" thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến ẩm thực, mua sắm hoặc tình cảm, thể hiện sự hấp dẫn khó cưỡng.