Anh - Việt

Bản dịch của từ Tempting trong tiếng Việt

tempting

Adjective

tempting (Adjective)

/tˈɛmptɪŋ/
/tˈɛmptɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Gợi cảm, hấp dẫn khiến người ta muốn thử hoặc làm; thu hút, gây cám dỗ.

Gợi cảm, hấp dẫn khiến người ta muốn thử hoặc làm; thu hút, gây cám dỗ.

Attractive appealing enticing.

Ví dụ
Lời đề nghị hấp dẫn đã thuyết phục nhiều người tham gia sự kiện xã hội.The tempting offer persuaded many to join the social event.
Những món tráng miệng hấp dẫn tại buổi tụ tập xã hội không thể cưỡng lại được.The tempting desserts at the social gathering were irresistible to all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Gợi cảm, hấp dẫn khiến người ta muốn thử hoặc khó cưỡng lại.

Gợi cảm, hấp dẫn khiến người ta muốn thử hoặc khó cưỡng lại.

Seductive alluring inviting.

Ví dụ
Hương thơm hấp dẫn của bánh mì nướng vừa mới được làm đầy cửa hàng bánh mì.The tempting aroma of freshly baked bread filled the bakery.
Bức tranh hấp dẫn của các món tráng miệng khiến khó cưỡng lại được.The tempting display of desserts made it hard to resist.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của tempting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

tempting

cám dỗ

more tempting

hấp dẫn hơn

most tempting

hấp dẫn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh