tempt
tempt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tempt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tempt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tempted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tempted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tempts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tempting |
Kết hợp từ của tempt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị cám dỗ be tempted | Cô ấy bị cám dỗ tham gia thách thức trên mạng xã hội. She was tempted to join the social media challenge. |
rất cám dỗ be very tempted | Tôi rất cảm thấy hứng thú tham gia thách thức trên mạng xã hội. I am very tempted to join the social media challenge. |
bị cám dỗ nghiêm trọng be seriously tempted | Cô ấy đã bị cám dỗ nghiêm trọng để tham gia câu lạc bộ xã hội. She was seriously tempted to join the social club. |
cảm thấy cám dỗ feel tempted | Tôi cảm thấy cám dỗ tham gia thách thức trên mạng xã hội. I feel tempted to join the social media challenge. |
bị cám dỗ mạnh mẽ be strongly tempted | Tôi rất cảm thấy hứng thú để chia sẻ ý kiến của mình trên mạng xã hội. I am strongly tempted to share my opinion on social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tempt" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "temptare", có nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "thúc đẩy". Trong tiếng Anh, "tempt" được sử dụng để chỉ hành động thu hút hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường là điều không nên làm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "tempt" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và thói quen của người nói.