Bản dịch của từ Unwise trong tiếng Việt

Unwise

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwise(Adjective)

ənwˈaɪz
ənwˈaɪz
01

Mô tả một người hoặc hành động thiếu khôn ngoan, không sáng suốt hoặc ngu ngốc; làm điều không hợp lý và dễ gặp rủi ro.

Of a person or action not wise or sensible foolish.

不明智的,愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unwise (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unwise

Không khôn ngoan

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ