Bản dịch của từ Chain trong tiếng Việt
Chain
Noun CountableVerb

Chain (Noun Countable)
tʃˈeɪn
ˈtʃeɪn
01
Một dãy các vòng hoặc mắt kim loại được nối với nhau, dùng để buộc, kéo hoặc trang trí
A series of metal rings or links connected together used for fastening pulling or decoration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chain (Verb)
tʃˈeɪn
ˈtʃeɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
