Bản dịch của từ Chain trong tiếng Việt

Chain

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chain(Noun Countable)

tʃeɪn
tʃeɪn
01

Một sợi dây bằng kim loại dùng làm trang sức đeo quanh cổ (dây chuyền, vòng cổ).

Chain, necklace.

项链

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ