Bản dịch của từ Chain trong tiếng Việt

Chain

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chain (Noun Countable)

tʃˈeɪn
ˈtʃeɪn
01

Một dãy các vòng hoặc mắt kim loại được nối với nhau, dùng để buộc, kéo hoặc trang trí

A series of metal rings or links connected together used for fastening pulling or decoration

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nhóm cửa hàng, khách sạn, nhà hàng hoặc doanh nghiệp thuộc cùng một công ty hay được quản lý chung

A group of businesses hotels shops or restaurants owned or managed by the same company

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chuỗi người, sự vật hoặc sự việc có liên hệ với nhau theo thứ tự

A sequence of connected people things or events

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một vật bằng các mắt kim loại nối nhau dùng để kiềm giữ hoặc kiểm soát người hay động vật

A restraint made of linked metal rings especially one used to control a person or animal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chain (Verb)

tʃˈeɪn
ˈtʃeɪn
01

Nối hoặc buộc người hay vật lại với nhau bằng xích, hoặc theo cách tạo sự ràng buộc tương tự

To connect or fasten people or things together with a chain or as if with a chain

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắp xếp hoặc liên kết các sự vật thành một chuỗi có quan hệ với nhau

To arrange or connect things in a series or sequence

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa