Bản dịch của từ Necklace trong tiếng Việt
Necklace

Necklace(Noun)
Ở Nam Phi, “necklace” dùng để chỉ hành vi tội ác là đặt một lốp xe (vỏ xe) quanh cổ nạn nhân, đổ xăng hoặc chất dễ cháy vào đó rồi châm lửa khiến nạn nhân bị thiêu sống. Đây là hình thức hành hung và sát hại dã man.
In South Africa a tyre doused or filled with petrol placed round a victims neck and set alight.
在南非,一种用轮胎放在受害者脖子上并点燃的残酷行为。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật trang trí đeo quanh cổ, thường là một chuỗi hạt, đá quý hoặc mắt xích tạo thành dây cổ để làm đẹp.
An ornamental chain or string of beads jewels or links worn round the neck.
项链
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Necklace (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Necklace | Necklaces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Necklace" là một danh từ chỉ một loại trang sức được đeo quanh cổ, thường được làm từ kim loại quý, đá quý hoặc các vật liệu khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "necklace" có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, như "choker" (vòng cổ ôm sát) hoặc "pendant" (vòng cổ có mặt dây). Những khác biệt này chủ yếu tập trung vào kiểu dáng và chức năng của trang sức.
Từ "necklace" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "néclage", được hình thành từ tiếng Latin "collare", có nghĩa là "vòng cổ". "Collare" xuất phát từ "collum", nghĩa là "cổ". Từ thế kỷ 14, "necklace" đã bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ đồ trang sức đeo quanh cổ. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến những món đồ trang sức thường được làm từ vàng, bạc hoặc đá quý, nhằm mục đích trang trí và thể hiện phong cách cá nhân.
Từ "necklace" có tần suất xuất hiện vừa phải trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi thường liên quan đến các chủ đề về thời trang, quà tặng hoặc phong tục văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sản phẩm trang sức, sự kiện đặc biệt như lễ cưới, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi đề cập đến các đồ trang sức cá nhân.
Họ từ
"Necklace" là một danh từ chỉ một loại trang sức được đeo quanh cổ, thường được làm từ kim loại quý, đá quý hoặc các vật liệu khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "necklace" có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, như "choker" (vòng cổ ôm sát) hoặc "pendant" (vòng cổ có mặt dây). Những khác biệt này chủ yếu tập trung vào kiểu dáng và chức năng của trang sức.
Từ "necklace" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "néclage", được hình thành từ tiếng Latin "collare", có nghĩa là "vòng cổ". "Collare" xuất phát từ "collum", nghĩa là "cổ". Từ thế kỷ 14, "necklace" đã bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ đồ trang sức đeo quanh cổ. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến những món đồ trang sức thường được làm từ vàng, bạc hoặc đá quý, nhằm mục đích trang trí và thể hiện phong cách cá nhân.
Từ "necklace" có tần suất xuất hiện vừa phải trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi thường liên quan đến các chủ đề về thời trang, quà tặng hoặc phong tục văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sản phẩm trang sức, sự kiện đặc biệt như lễ cưới, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi đề cập đến các đồ trang sức cá nhân.
