necklace
necklace (Verb)
necklace (Noun)
Nghĩa 02
Vật trang trí đeo quanh cổ, thường là một chuỗi hạt, đá quý hoặc mắt xích tạo thành dây cổ để làm đẹp.
An ornamental chain or string of beads jewels or links worn round the neck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của necklace (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
necklace | necklaces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Necklace" là một danh từ chỉ một loại trang sức được đeo quanh cổ, thường được làm từ kim loại quý, đá quý hoặc các vật liệu khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "necklace" có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, như "choker" (vòng cổ ôm sát) hoặc "pendant" (vòng cổ có mặt dây). Những khác biệt này chủ yếu tập trung vào kiểu dáng và chức năng của trang sức.