Bản dịch của từ String trong tiếng Việt
String

String (Noun)
Một thực thể giả thuyết trong vật lý lý thuyết: là hạt cơ bản một chiều (như một đoạn dây hoặc vòng linh hoạt) có các tính chất động lực; tức là thay vì là điểm, hạt được mô tả như một dây/mạch nhỏ dao động.
A hypothetical one-dimensional subatomic particle having the dynamical properties of a flexible loop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại quần lót rất hẹp phía sau, thường gọi là dây lọt khe hoặc quần bikini kiểu dây, che phần trước và nối bởi một sợi dây ở giữa mông.
A G-string or thong.
String (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gắn dây (hoặc thay dây) cho một nhạc cụ, vợt (bóng tennis) hoặc cung (bắn cung) để có thể chơi hoặc sử dụng.
Fit a string or strings to (a musical instrument, a racket, or a bow)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm phóng viên cộng tác (làm việc tự do, cung cấp bài tin, hình ảnh hoặc thông tin cho báo chí, đài phát thanh/ truyền hình theo từng vụ việc mà không phải là nhân viên chính thức).
Work as a stringer in journalism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong chơi bi-a, hành động xác định lượt đánh bằng cách dùng cây cơ đánh quả bi trắng từ vùng baulk để nó nẩy khỏi cạnh bàn trên; lượt đánh đầu tiên thuộc về người có quả bi của họ dừng gần cạnh dưới hơn.
Determine the order of play by striking the cue ball from baulk to rebound off the top cushion, first stroke going to the player whose ball comes to rest nearer the bottom cushion.
String (Noun)
Dạng số nhiều của “string” — tức là nhiều dây/các sợi/người/chuỗi tùy ngữ cảnh. Thông thường “strings” dùng để chỉ nhiều dây, sợi, dây đàn hoặc nhiều chuỗi ký tự.
Plural of string.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
