Bản dịch của từ String trong tiếng Việt

String

Noun [U/C]Verb

String (Noun)

stɹɪŋ
stɹˈɪŋ
01

Chất liệu bao gồm các sợi bông, sợi gai dầu hoặc vật liệu khác xoắn lại với nhau để tạo thành một chiều dài mỏng.

Material consisting of threads of cotton, hemp, or other material twisted together to form a thin length.

Ví dụ

She wore a delicate string of pearls to the social event.

Cô ấy đeo một chuỗi ngọc trai tinh tế đến sự kiện xã hội.

The string of lights illuminated the room during the social gathering.

Dây đèn chiếu sáng căn phòng trong buổi họp mặt xã hội.

02

Một hạt hạ nguyên tử một chiều giả định có đặc tính động học của một vòng linh hoạt.

A hypothetical one-dimensional subatomic particle having the dynamical properties of a flexible loop.

Ví dụ

The string theory is a popular topic among physicists.

Lý thuyết dây là một chủ đề phổ biến trong giới vật lý học.

Lisa explained the concept of string during the science club meeting.

Lisa giải thích khái niệm dây trong cuộc họp câu lạc bộ khoa học.

03

Một miếng chất xơ dai trong rau, thịt hoặc thực phẩm khác, chẳng hạn như một miếng dai, thon dài nối hai nửa vỏ đậu.

A tough piece of fibre in vegetables, meat, or other food, such as a tough elongated piece connecting the two halves of a bean pod.

Ví dụ

She found a string in her green beans while cooking.

Cô tìm thấy một sợi dây trong đậu xanh của mình khi đang nấu.

The chef removed the string from the meat before grilling.

Đầu bếp đã lấy sợi dây ra khỏi thịt trước khi nướng.

04

Một tập hợp các đồ vật được buộc hoặc xâu lại với nhau bằng một sợi dây mỏng.

A set of things tied or threaded together on a thin cord.

Ví dụ

She wore a string of pearls to the social event.

Cô ấy đeo một chuỗi ngọc trai đến sự kiện xã hội.

The string of lights illuminated the social gathering.

Dây đèn chiếu sáng buổi tụ họp xã hội.

05

G-string hoặc thong.

A g-string or thong.

Ví dụ

She wore a revealing string bikini at the beach party.

Cô ấy mặc một bộ bikini dây hở hang trong bữa tiệc trên bãi biển.

The dancer's costume included a sparkly string thong.

Trang phục của vũ công bao gồm một chiếc quần lót dây lấp lánh.

Kết hợp từ của String (Noun)

CollocationVí dụ

Ball of string

Tổ hợp sợi

She played with a ball of string during the social event.

Cô ấy đã chơi với một quả bóng dây trong sự kiện xã hội.

Bit of string

Một chút dữ liệu

She found a bit of string in her pocket.

Cô ấy tìm thấy một mảnh dây trong túi áo của mình.

String instrument

Nhạc cụ dây

The violin is a popular string instrument in orchestras.

Violin là một nhạc cụ dây phổ biến trong dàn nhạc.

Piece of string

Một mảnh dây

He measured the box with a piece of string.

Anh ta đo hộp bằng một mảnh dây.

Length of string

Độ dài của chuỗi

The length of the string is crucial for social media posts.

Độ dài của chuỗi rất quan trọng đối với bài viết trên mạng xã hội.

String (Verb)

stɹɪŋ
stɹˈɪŋ
01

Treo (thứ gì đó) sao cho nó trải dài thành một hàng dài.

Hang (something) so that it stretches in a long line.

Ví dụ

She strung up the lights for the party.

Cô ấy đã treo đèn cho bữa tiệc.

He strung up banners along the street.

Anh ấy đã treo các biểu ngữ dọc đường.

02

Lắp một hoặc nhiều dây vào (nhạc cụ, vợt hoặc cung)

Fit a string or strings to (a musical instrument, a racket, or a bow)

Ví dụ

She strings the guitar before her performance.

Cô ấy lên dây đàn guitar trước khi biểu diễn.

He strings the tennis racket tightly for the match.

Anh ấy buộc dây vợt tennis thật chặt cho trận đấu.

03

Trò lừa bịp hoặc lừa (ai đó)

Hoax or trick (someone)

Ví dụ

He tried to string her along with false promises.

Anh ta cố gắng lôi kéo cô bằng những lời hứa hão huyền.

The scammer attempted to string the elderly couple into giving money.

Kẻ lừa đảo đã cố gắng dụ dỗ cặp vợ chồng già đưa tiền.

04

Làm nghề báo chí.

Work as a stringer in journalism.

Ví dụ

She strings for the local newspaper.

Cô ấy làm việc cho một tờ báo địa phương.

He stringed for a famous news agency.

Anh ấy làm việc cho một hãng thông tấn nổi tiếng.

05

Loại bỏ các chuỗi khỏi (một hạt đậu).

Remove the strings from (a bean).

Ví dụ

She strings beans for the community event.

Cô ấy xâu đậu cho sự kiện cộng đồng.

They string the beans together for the fundraiser.

Họ xâu chuỗi đậu lại với nhau để gây quỹ.

06

Xác định thứ tự chơi bằng cách đánh bi cái từ baulk để bật ra khỏi đệm trên cùng, cú đánh đầu tiên sẽ đến với người chơi có bi nằm gần đệm dưới cùng.

Determine the order of play by striking the cue ball from baulk to rebound off the top cushion, first stroke going to the player whose ball comes to rest nearer the bottom cushion.

Ví dụ

In the game of pool, players string for the first turn.

Trong trò chơi bi-a, người chơi phải xâu chuỗi trong lượt đầu tiên.

She strung a perfect shot, winning the match effortlessly.

Cô ấy thực hiện một cú đánh hoàn hảo, giành chiến thắng trong trận đấu một cách dễ dàng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with String

Have someone on the string

hˈæv sˈʌmwˌʌn ˈɑn ðə stɹˈɪŋ

Thả con săn sắt, bắt con cá rô

To have someone waiting for a decision.

She was on the string waiting for the job interview result.

Cô ấy đang chờ đợi kết quả phỏng vấn công việc.

ɡˈɛt sˈʌmwˌʌn ˈɑn ə stɹˈɪŋ

Nắm trong lòng bàn tay

Under control, as one would control a marionette.

She had him on a string, manipulating him effortlessly.

Cô ấy đã khiến anh ta như búp bê, điều khiển anh ta một cách dễ dàng.

Thành ngữ cùng nghĩa: have someone on a string...

The latch string is always out.

ðə lˈætʃ stɹˈɪŋ ˈɪz ˈɔlwˌeɪz ˈaʊt.

Mở rộng cửa đón khách/ Nhà luôn mở cửa/ Chào đón nồng nhiệt

You are always welcome.

You are always welcome.

Bạn luôn được chào đón.