Bản dịch của từ String trong tiếng Việt

String

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

String (Noun)

stɹɪŋ
stɹˈɪŋ
01

Một thực thể giả thuyết trong vật lý lý thuyết: là hạt cơ bản một chiều (như một đoạn dây hoặc vòng linh hoạt) có các tính chất động lực; tức là thay vì là điểm, hạt được mô tả như một dây/mạch nhỏ dao động.

A hypothetical one-dimensional subatomic particle having the dynamical properties of a flexible loop.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sợi dai, thớ cứng trong rau, thịt hoặc thực phẩm khác — ví dụ sợi dài và dai nối hai nửa của vỏ đậu hoặc thớ gân trong miếng thịt.

A tough piece of fibre in vegetables, meat, or other food, such as a tough elongated piece connecting the two halves of a bean pod.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vật liệu được tạo từ những sợi bông, gai dầu hoặc chất liệu khác, xoắn lại với nhau thành một đoạn mảnh dài dùng để buộc, treo hoặc làm đồ thủ công.

Material consisting of threads of cotton, hemp, or other material twisted together to form a thin length.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một tập hợp các vật được buộc hoặc xâu lại với nhau bằng một sợi dây mảnh.

A set of things tied or threaded together on a thin cord.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loại quần lót rất hẹp phía sau, thường gọi là dây lọt khe hoặc quần bikini kiểu dây, che phần trước và nối bởi một sợi dây ở giữa mông.

A G-string or thong.

Ví dụ

String (Verb)

stɹɪŋ
stɹˈɪŋ
01

Treo cái gì đó để nó căng ra thành một đường dài (thường theo chiều ngang), chẳng hạn treo quần áo, dây, hoặc rèm cho thẳng và kéo dài.

Hang (something) so that it stretches in a long line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gắn dây (hoặc thay dây) cho một nhạc cụ, vợt (bóng tennis) hoặc cung (bắn cung) để có thể chơi hoặc sử dụng.

Fit a string or strings to (a musical instrument, a racket, or a bow)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lừa gạt, chơi xỏ hoặc đánh lừa ai đó bằng một trò lừa hoặc chiêu trò.

Hoax or trick (someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Làm phóng viên cộng tác (làm việc tự do, cung cấp bài tin, hình ảnh hoặc thông tin cho báo chí, đài phát thanh/ truyền hình theo từng vụ việc mà không phải là nhân viên chính thức).

Work as a stringer in journalism.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bóc hoặc cắt bỏ dải xơ (sợi) ở quả đậu để loại bỏ phần dây xơ dài bên ngoài hoặc bên trong quả đậu.

Remove the strings from (a bean).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Trong chơi bi-a, hành động xác định lượt đánh bằng cách dùng cây cơ đánh quả bi trắng từ vùng baulk để nó nẩy khỏi cạnh bàn trên; lượt đánh đầu tiên thuộc về người có quả bi của họ dừng gần cạnh dưới hơn.

Determine the order of play by striking the cue ball from baulk to rebound off the top cushion, first stroke going to the player whose ball comes to rest nearer the bottom cushion.

Ví dụ

String (Noun)

stɹˈɪŋz
stɹˈɪŋz
01

Dạng số nhiều của “string” — tức là nhiều dây/các sợi/người/chuỗi tùy ngữ cảnh. Thông thường “strings” dùng để chỉ nhiều dây, sợi, dây đàn hoặc nhiều chuỗi ký tự.

Plural of string.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ