Bản dịch của từ Rebound trong tiếng Việt

Rebound

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebound (Noun)

ɹibˈaʊnd
ɹˈibˌaʊnd
01

Thuật ngữ nói về một người tình mới hoặc mối quan hệ mới bắt đầu chỉ để nguôi ngoai, vượt qua mối quan hệ tình cảm trước vừa kết thúc; thường mang ý nghĩa chóng vánh, để quên buồn.

Colloquial A romantic partner with whom one begins a relationship or the relationship one begins for the sake of getting over a previous recently ended romantic relationship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá hoặc bóng rổ, “rebound” chỉ tình huống bóng bật trở lại sau khi chạm vào cầu thủ đối phương, xà ngang, cột dọc hoặc rổ; tức là pha bóng bật ra và vẫn đang chơi tiếp.

Sports The strike of the ball after it has bounced off a defending player or the crossbar or goalpost.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hiện tượng vật bật trở lại sau khi va chạm với vật khác; lực hoặc chuyển động nảy lên sau khi va vào bề mặt khác.

The recoil of an object bouncing off another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rebound (Verb)

ɹibˈaʊnd
ɹˈibˌaʊnd
01

(ngoại động từ) gởi trả lại; phản hồi bằng cách dội lại hoặc vang trở lại; làm cho (âm thanh, tín hiệu, vật) phản xạ về phía ban đầu.

Transitive To send back to reverberate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Nhảy bật lại hoặc đứng dậy trở lại sau khi bị té, bị đánh bại hoặc gặp khó khăn; phục hồi nhanh về tình trạng trước đó.

Figuratively To jump up or get back up again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ