Bản dịch của từ Recoil trong tiếng Việt
Recoil
VerbNoun

Recoil (Verb)
rˈɛkɔɪl
ˈrɛkɔɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recoil (Noun)
rˈɛkɔɪl
ˈrɛkɔɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Co rúm ró hoặc lùi lại khỏi điều gì đó đau đớn hoặc khó chịu
A reaction or response to an experience often negative
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
