flinch
flinch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flinch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flinch | flinchs |
flinch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flinch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flinch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flinched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flinched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flinches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flinching |
Kết hợp từ của flinch (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
co rúm người flinch with | Mọi người thường co rúm lại vì xấu hổ trong các sự kiện nói trước công chúng. People often flinch with embarrassment during public speaking events. |
tránh né flinch from | Nhiều sinh viên tránh nói trước công chúng vì lo lắng. Many students flinch from speaking in public due to anxiety. |
hụt hẫng trước flinch at | Nhiều người tránh nói về chính trị trong các buổi họp gia đình. Many people flinch at discussing politics during family gatherings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flinch" là một danh động từ và động từ có nghĩa là co rúm hoặc lùi lại trong phản xạ trước một kích thích, thường là do sợ hãi hoặc đau đớn. Trong tiếng Anh Mỹ, "flinch" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh miêu tả phản ứng của cơ thể đối với sự bất ngờ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể có sắc thái ít phổ biến hơn trong văn viết. Phản ứng này thể hiện rõ nét sự nhạy cảm của cá nhân đối với các yếu tố bên ngoài.