Bản dịch của từ Flinching trong tiếng Việt
Flinching

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flinching" xuất phát từ động từ "flinch", có nghĩa là phản ứng bằng cách co lại hoặc lảng tránh, thường do sợ hãi hoặc bất ngờ. Trong bối cảnh tâm lý học, việc flinching thể hiện phản ứng phòng vệ tự nhiên. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng giống nhau trong cả hai phương ngữ, chỉ khác nhau ở cách phát âm mà thôi. Sự sử dụng của từ này thường thấy trong các tình huống mô tả hành vi né tránh hoặc sự nhút nhát.
Họ từ
Từ "flinching" xuất phát từ động từ "flinch", có nghĩa là phản ứng bằng cách co lại hoặc lảng tránh, thường do sợ hãi hoặc bất ngờ. Trong bối cảnh tâm lý học, việc flinching thể hiện phản ứng phòng vệ tự nhiên. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng giống nhau trong cả hai phương ngữ, chỉ khác nhau ở cách phát âm mà thôi. Sự sử dụng của từ này thường thấy trong các tình huống mô tả hành vi né tránh hoặc sự nhút nhát.
