Bản dịch của từ Recoiling trong tiếng Việt
Recoiling

Recoiling(Verb)
Dạng động từ của Recoiling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Recoil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Recoiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Recoiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Recoils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Recoiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recoiling" trong tiếng Anh mô tả hành động co lại hoặc rút lui một cách tự nhiên, thường do sự sợ hãi hoặc phản xạ phản ứng với một tác nhân gây sốc. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh biểu thị phản ứng cảm xúc hay vật lý. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "recoiling" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, mặc dù cách phát âm có thể khác ở một số âm điệu địa phương.
Từ "recoiling" xuất phát từ gốc Latin "reculare", có nghĩa là "nhảy lùi" hoặc "quay lại". Gốc từ này được cấu thành từ tiền tố "re-" (quay trở lại) và động từ "culare", có nghĩa là "lùi lại". Trong lịch sử, từ này đã tiến hóa trong ngôn ngữ tiếng Anh, phản ánh hành động tự nhiên của việc tránh né hoặc lùi lại trong tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu. Ý nghĩa hiện tại của "recoiling" vẫn thể hiện rõ phản ứng của con người trước những tác nhân gây đe dọa.
Từ "recoiling" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Đọc, khi mô tả phản ứng tâm lý hoặc cảm xúc. Trong phần Viết và Nói, từ này còn được sử dụng để diễn tả sự né tránh hoặc chối bỏ cảm xúc tiêu cực. Ngoài bối cảnh IELTS, "recoiling" thường được dùng trong văn chương để miêu tả phản ứng tự nhiên trước sự sợ hãi hoặc bất ngờ, thể hiện tính chất sinh học của con người trong những tình huống căng thẳng.
Họ từ
Từ "recoiling" trong tiếng Anh mô tả hành động co lại hoặc rút lui một cách tự nhiên, thường do sự sợ hãi hoặc phản xạ phản ứng với một tác nhân gây sốc. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh biểu thị phản ứng cảm xúc hay vật lý. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "recoiling" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, mặc dù cách phát âm có thể khác ở một số âm điệu địa phương.
Từ "recoiling" xuất phát từ gốc Latin "reculare", có nghĩa là "nhảy lùi" hoặc "quay lại". Gốc từ này được cấu thành từ tiền tố "re-" (quay trở lại) và động từ "culare", có nghĩa là "lùi lại". Trong lịch sử, từ này đã tiến hóa trong ngôn ngữ tiếng Anh, phản ánh hành động tự nhiên của việc tránh né hoặc lùi lại trong tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu. Ý nghĩa hiện tại của "recoiling" vẫn thể hiện rõ phản ứng của con người trước những tác nhân gây đe dọa.
Từ "recoiling" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Đọc, khi mô tả phản ứng tâm lý hoặc cảm xúc. Trong phần Viết và Nói, từ này còn được sử dụng để diễn tả sự né tránh hoặc chối bỏ cảm xúc tiêu cực. Ngoài bối cảnh IELTS, "recoiling" thường được dùng trong văn chương để miêu tả phản ứng tự nhiên trước sự sợ hãi hoặc bất ngờ, thể hiện tính chất sinh học của con người trong những tình huống căng thẳng.
