Bản dịch của từ Violently trong tiếng Việt

Violently

Adverb

Violently (Adverb)

vˈaɪəlntli
vˈaɪlntli
01

Một cách bạo lực.

In a violent manner

Ví dụ

The protesters clashed violently with the police in the streets.

Các người biểu tình đã va chạm mạnh mẽ với cảnh sát trên đường phố.

The fight broke out violently at the crowded concert venue.

Cuộc đấu ẩu đã bùng nổ mạnh mẽ tại nơi tổ chức buổi hòa nhạc đông đúc.

02

Ở mức độ mãnh liệt; vô cùng; mạnh mẽ; mãnh liệt.

To an intense degree extremely strongly intensely

Ví dụ

The protest erupted violently, causing chaos in the city.

Cuộc biểu tình bùng nổ mạnh mẽ, gây ra hỗn loạn trong thành phố.

The conflict escalated violently, leading to many injuries.

Xung đột leo thang mạnh mẽ, dẫn đến nhiều vết thương.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Violently

Không có idiom phù hợp